bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hy Lạp

(FB GREA gửi 8785)
FT    0 - 3 Apollon Smyrni16 vs Lamia FC8 3/4 : 00.91-0.991/4 : 00.960.942 1/2-0.980.871-0.960.854.703.501.71
FT    4 - 0 Panathinaikos6 vs Panetolikos9 0 : 3/40.990.930 : 1/40.970.932 1/20.900.9910.88-0.991.763.604.25
FT    0 - 3 1 Levadiakos15 vs AEK Athens3 2 : 00.85-0.933/4 : 0-0.990.893 1/4-0.940.831 1/40.910.9811.506.401.19
FT    0 - 2 Pas Giannina14 vs PAOK1 1/2 : 0-0.970.891/4 : 00.83-0.932 1/20.86-0.9710.84-0.953.653.651.88
FT    7 - 2 Aris Salonica5 vs Xanthi12 0 : 1 1/40.921.000 : 1/20.960.942 3/40.960.931 1/4-0.870.741.374.657.40
FT    0 - 3 Larissa10 vs Olympiakos2 1 1/4 : 00.970.951/2 : 00.901.002 3/40.83-0.941 1/4-0.900.786.804.651.39
FT    0 - 2 Atromitos4 vs OFI Creta13 0 : 00.82-0.910 : 00.85-0.952 1/4-0.950.843/40.78-0.902.582.832.96
FT    3 - 0 Asteras Tripolis11 vs Panionios7 0 : 1 1/4-0.940.860 : 1/2-0.930.822 3/40.940.9510.73-0.861.434.406.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PAOK 30 26 4 0 66 14 14 1 0 37 5 12 3 0 29 9 52 80
2. Olympiakos 29 23 3 3 68 17 13 1 1 42 8 10 2 2 26 9 51 72
3. AEK Athens 30 18 6 6 50 19 10 3 2 27 6 8 3 4 23 13 31 60
4. Atromitos 30 15 7 8 41 28 9 3 3 22 12 6 4 5 19 16 13 52
5. Aris Salonica 30 15 4 11 46 33 9 2 4 29 12 6 2 7 17 21 13 49
6. Panathinaikos 29 13 8 8 38 27 9 3 2 26 11 4 5 6 12 16 11 47
7. Panionios 30 11 5 14 27 45 8 3 4 17 11 3 2 10 10 34 -18 38
8. Lamia FC 30 9 10 11 28 37 6 5 4 16 18 3 5 7 12 19 -9 37
9. Panetolikos 30 10 6 14 34 48 6 4 5 22 21 4 2 9 12 27 -14 36
10. Larissa 30 8 10 12 26 34 6 5 4 18 14 2 5 8 8 20 -8 34
11. Asteras Tripolis 30 8 9 13 25 30 6 4 5 15 13 2 5 8 10 17 -5 33
12. Xanthi 30 7 11 12 22 34 5 4 6 14 13 2 7 6 8 21 -12 32
13. OFI Creta 30 7 11 12 30 42 5 6 4 16 15 2 5 8 14 27 -12 32
14. Pas Giannina 30 7 6 17 19 38 5 5 5 10 14 2 1 12 9 24 -19 27
15. Levadiakos 30 5 6 19 15 45 4 3 8 10 20 1 3 11 5 25 -30 21
16. Apollon Smyrni 30 2 4 24 11 55 1 3 11 6 26 1 1 13 5 29 -44 10
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...