bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hy Lạp

(FB GREA gửi 8785)
FT    1 - 0 Asteras Tripolis10 vs Pas Giannina14 0 : 10.87-0.950 : 1/2-0.870.752 1/40.950.943/40.71-0.851.453.907.30
FT    2 - 0 AEK Athens4 vs Lamia FC13 0 : 1 1/40.990.930 : 1/20.88-0.982 1/40.87-0.981-0.970.861.334.409.80
FT    1 - 1 Xanthi7 vs Olympiakos3 1 : 0-0.920.831/2 : 00.77-0.882 1/41.000.893/40.76-0.887.603.951.43
FT    3 - 1 OFI Creta12 vs Panathinaikos5 1/4 : 00.82-0.910 : 0-0.880.762-0.960.853/40.900.993.152.912.40
FT    4 - 2 Atromitos2 vs Aris Salonica6 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.840.712-0.930.813/40.910.982.072.963.85
FT    2 - 1 PAOK1 vs Larissa11 0 : 1 3/40.940.980 : 3/40.950.952 3/40.940.951 1/4-0.860.731.176.1015.50
FT    2 - 1 Panetolikos9 vs Apollon Smyrni16 0 : 3/4-0.920.830 : 1/4-0.990.892-0.930.823/40.960.931.783.105.10
FT    1 - 1 Panionios8 vs Levadiakos15 0 : 3/40.970.950 : 1/40.950.952 1/4-0.940.833/40.79-0.911.703.355.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PAOK 13 12 1 0 22 5 7 0 0 13 2 5 1 0 9 3 17 37
2. Atromitos 13 8 4 1 22 11 5 2 1 13 7 3 2 0 9 4 11 28
3. Olympiakos 13 8 3 2 18 8 5 1 1 12 4 3 2 1 6 4 10 27
4. AEK Athens 13 8 2 3 22 7 5 1 1 15 3 3 1 2 7 4 15 26
5. Panathinaikos 13 7 4 2 22 12 5 1 0 14 3 2 3 2 8 9 10 25
6. Aris Salonica 13 6 1 6 17 16 3 1 2 8 4 3 0 4 9 12 1 19
7. Xanthi 13 5 4 4 11 10 3 2 2 8 5 2 2 2 3 5 1 19
8. Panionios 13 5 3 5 15 16 3 3 2 10 7 2 0 3 5 9 -1 18
9. Panetolikos 13 5 3 5 17 18 4 2 1 12 9 1 1 4 5 9 -1 18
10. Asteras Tripolis 13 4 3 6 12 12 3 1 2 6 3 1 2 4 6 9 0 15
11. Larissa 13 4 2 7 12 17 3 1 2 9 7 1 1 5 3 10 -5 14
12. OFI Creta 13 2 5 6 12 20 2 1 3 6 9 0 4 3 6 11 -8 11
13. Lamia FC 13 2 5 6 9 17 1 3 2 4 7 1 2 4 5 10 -8 11
14. Pas Giannina 13 3 2 8 8 19 2 2 1 4 3 1 0 7 4 16 -11 11
15. Levadiakos 13 2 2 9 9 22 2 1 3 5 8 0 1 6 4 14 -13 8
16. Apollon Smyrni 13 0 2 11 5 23 0 1 5 3 10 0 1 6 2 13 -18 2
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...