x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hy Lạp

(FB GREA gửi 8785)
FT    1 - 1 PAOK3 vs Atromitos8 0 : 10.81-0.900 : 1/2-0.950.852 1/2-0.970.8610.990.901.434.107.10
FT    3 - 0 Olympiakos4 vs Asteras Tripolis7 0 : 1 1/2-0.920.830 : 1/20.79-0.902 3/4-0.970.861 1/4-0.880.761.324.758.70
FT    0 - 2 Panetolikos9 vs AEK Athens5 3/4 : 0-0.990.901/4 : 01.000.902 1/41.000.893/40.73-0.864.903.551.68
FT    1 - 2 Lamia FC14 vs OFI Creta2 0 : 00.77-0.870 : 00.83-0.931 3/4-0.990.883/4-0.880.762.532.783.10
FT    0 - 1 Volos NFC6 vs Aris Salonica1 1/4 : 01.000.911/4 : 00.67-0.812 1/4-0.930.823/40.78-0.903.303.102.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Aris Salonica 2 2 0 0 4 1 1 0 0 3 1 1 0 0 1 0 3 6
2. OFI Creta 2 1 1 0 3 2 0 1 0 1 1 1 0 0 2 1 1 4
3. PAOK 2 1 1 0 2 1 1 1 0 2 1 0 0 0 0 0 1 4
4. Olympiakos 1 1 0 0 3 0 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 3 3
5. AEK Athens 1 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 2 0 2 3
6. Volos NFC 2 1 0 1 2 1 0 0 1 0 1 1 0 0 2 0 1 3
7. Asteras Tripolis 2 1 0 1 1 3 1 0 0 1 0 0 0 1 0 3 -2 3
8. Atromitos 2 0 1 1 1 3 0 0 1 0 2 0 1 0 1 1 -2 1
9. Panetolikos 2 0 1 1 1 3 0 0 1 0 2 0 1 0 1 1 -2 1
10. Apollon Smirnis 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11. Pas Giannina 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12. Larissa 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
13. Panathinaikos 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
14. Lamia FC 2 0 0 2 2 5 0 0 1 1 2 0 0 1 1 3 -3 0
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo