x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hy Lạp

(FB GREA gửi 8785)
24/08   23h00 Lamia FC7 vs Panathinaikos8 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.72-0.8520.980.903/40.85-0.973.853.151.99
25/08   00h00 Atromitos4 vs Larissa10 0 : 3/40.910.990 : 1/40.901.0020.86-0.983/40.82-0.941.683.455.10
25/08   00h00 AEK Athens3 vs Xanthi12 0 : 1 1/40.901.000 : 1/20.960.942 1/4-0.930.813/40.77-0.901.334.409.80
25/08   00h00 Panionios6 vs Volos NFC  0 : 1/4-0.960.860 : 00.76-0.8820.930.953/40.881.002.323.053.10
25/08   00h00 PAOK1 vs Panetolikos9 0 : 1 3/40.86-0.960 : 3/40.910.992 3/40.84-0.961 1/4-0.960.841.196.1012.50
25/08   01h00 Aris Salonica5 vs OFI Creta13 0 : 10.901.000 : 1/2-0.860.742 1/4-0.930.803/40.78-0.911.463.907.00
25/08   01h30 Olympiakos2 vs Asteras Tripolis11 0 : 1 3/4-0.990.890 : 3/4-0.940.842 3/41.000.881 1/4-0.860.721.235.6011.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PAOK 30 26 4 0 66 14 14 1 0 37 5 12 3 0 29 9 52 80
2. Olympiakos 30 24 3 3 71 17 13 1 1 42 8 11 2 2 29 9 54 75
3. AEK Athens 30 18 6 6 50 19 10 3 2 27 6 8 3 4 23 13 31 60
4. Atromitos 30 15 7 8 41 28 9 3 3 22 12 6 4 5 19 16 13 52
5. Aris Salonica 30 15 4 11 46 33 9 2 4 29 12 6 2 7 17 21 13 49
6. Panionios 30 11 5 14 27 45 8 3 4 17 11 3 2 10 10 34 -18 38
7. Lamia FC 30 9 10 11 28 37 6 5 4 16 18 3 5 7 12 19 -9 37
8. Panathinaikos 30 13 8 9 38 30 9 3 3 26 14 4 5 6 12 16 8 47
9. Panetolikos 30 10 6 14 34 48 6 4 5 22 21 4 2 9 12 27 -14 36
10. Larissa 30 8 10 12 26 34 6 5 4 18 14 2 5 8 8 20 -8 34
11. Asteras Tripolis 30 8 9 13 25 30 6 4 5 15 13 2 5 8 10 17 -5 33
12. Xanthi 30 7 11 12 22 34 5 4 6 14 13 2 7 6 8 21 -12 32
13. OFI Creta 30 7 11 12 30 42 5 6 4 16 15 2 5 8 14 27 -12 32
14. Pas Giannina 30 7 6 17 19 38 5 5 5 10 14 2 1 12 9 24 -19 27
15. Levadiakos 30 5 6 19 15 45 4 3 8 10 20 1 3 11 5 25 -30 21
16. Apollon Smyrni 30 2 4 24 11 55 1 3 11 6 26 1 1 13 5 29 -44 10
17. Platanias 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo