x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT    3 - 3 Viitorul C.8 vs Sepsi OSK4 0 : 1/4-0.970.870 : 00.71-0.842 1/40.980.901-0.890.762.283.152.92
FT    1 - 1 Voluntari14 vs FC Uni.Craiova3 1 : 00.89-0.991/4 : 0-0.900.792 1/2-0.980.8610.980.905.303.901.52
FT    0 - 0 Arges Pitesti12 vs Steaua Bucuresti1 1 1/4 : 00.83-0.931/2 : 00.85-0.952 1/20.900.9810.87-0.996.804.151.40
27/01   20h30 Aca. Clinceni6 vs Botosani7 0 : 0-0.930.770 : 01.000.8420.79-0.973/40.77-0.952.663.052.39
27/01   22h30 CSMS Politehnica Iasi16 vs UTA Arad10 0 : 1/4-0.940.780 : 00.77-0.9320.76-0.943/40.77-0.952.293.102.79
28/01   01h00 Dinamo Bucuresti11 vs Gaz Metan Medias9 0 : 1/2-0.970.810 : 1/4-0.880.702 1/40.930.891-0.910.722.023.153.25
28/01   22h00 Hermannstadt15 vs Chindia Targoviste5 0 : 00.880.940 : 00.900.942 1/4-0.980.783/40.74-0.932.483.102.54
29/01   01h00 CFR Cluj2 vs Astra Giurgiu13 0 : 10.860.960 : 1/2-0.890.722 1/40.970.833/40.71-0.901.443.806.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Steaua Bucuresti 19 13 3 3 44 18 8 1 0 27 5 5 1 3 17 13 26 42
2. CFR Cluj 18 12 4 2 25 8 4 3 2 9 5 8 1 0 16 3 17 40
3. FC Uni.Craiova 19 10 6 3 22 12 4 2 3 9 7 6 3 0 12 4 10 36
4. Sepsi OSK 19 8 8 3 31 18 4 3 2 14 7 4 4 1 14 8 13 32
5. Chindia Targoviste 18 7 6 5 16 14 3 3 3 10 12 4 3 2 6 2 2 27
6. Aca. Clinceni 18 6 8 4 18 15 4 3 2 8 5 2 5 2 10 10 3 26
7. Botosani 18 6 6 6 26 23 2 4 3 12 8 4 2 3 14 15 3 24
8. Viitorul C. 19 5 9 5 27 28 3 4 2 16 15 2 4 3 8 10 -1 24
9. Gaz Metan Medias 18 7 2 9 24 28 4 1 4 12 13 3 1 5 12 15 -4 23
10. UTA Arad 18 5 6 7 15 27 1 3 5 6 16 4 3 2 9 11 -12 21
11. Dinamo Bucuresti 18 5 4 9 20 23 2 3 4 10 9 3 1 5 10 14 -3 19
12. Arges Pitesti 19 4 7 8 18 26 2 3 4 10 13 2 3 4 8 13 -8 19
13. Astra Giurgiu 18 4 5 9 23 29 2 3 4 12 13 2 2 5 11 16 -6 17
14. Voluntari 19 4 4 11 22 31 3 1 5 12 13 1 2 6 9 17 -9 16
15. Hermannstadt 18 3 7 8 18 28 2 2 5 9 14 1 5 3 9 14 -10 16
16. CSMS Politehnica Iasi 18 4 3 11 18 39 2 2 5 11 17 2 1 6 7 22 -21 15
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo