bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT    0 - 2 2 Hermannstadt12 vs Gaz Metan Medias5 1/4 : 0-0.920.810 : 0-0.810.662 1/4-0.930.813/40.75-0.883.303.152.11
FT    0 - 1 Chindia Targoviste10 vs Viitorul C.1 1 : 00.85-0.951/4 : 0-0.930.822 1/40.81-0.931-0.930.815.203.851.54
FT    4 - 1 Botosani3 vs Voluntari11 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.880.762 1/4-0.910.783/40.76-0.891.993.153.55
FT    1 - 4 1 Aca. Clinceni13 vs CFR Cluj4 3/4 : 00.970.931/4 : 00.980.922 1/40.980.901-0.880.744.753.351.70
FT    1 - 0 CSMS Iasi7 vs Astra Giurgiu9 0 : 00.960.940 : 00.960.942 1/4-0.970.853/40.77-0.902.553.102.59
FT    0 - 2 Dinamo Bucuresti14 vs FC Uni.Craiova2 0 : 01.000.900 : 0-0.960.862 1/40.940.941-0.880.742.633.152.49
FT    0 - 0 Sepsi OSK8 vs Steaua Bucuresti6 3/4 : 0-0.930.821/4 : 0-0.900.792 1/2-0.990.8710.990.895.003.801.56
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Viitorul C. 2 2 0 0 6 0 1 0 0 5 0 1 0 0 1 0 6 6
2. FC Uni.Craiova 2 2 0 0 5 2 1 0 0 3 2 1 0 0 2 0 3 6
3. Botosani 2 1 1 0 6 3 1 0 0 4 1 0 1 0 2 2 3 4
4. CFR Cluj 2 1 1 0 5 2 0 1 0 1 1 1 0 0 4 1 3 4
5. Gaz Metan Medias 2 1 1 0 4 2 0 1 0 2 2 1 0 0 2 0 2 4
6. Steaua Bucuresti 2 1 1 0 4 3 1 0 0 4 3 0 1 0 0 0 1 4
7. CSMS Iasi 2 1 1 0 2 1 1 0 0 1 0 0 1 0 1 1 1 4
8. Sepsi OSK 2 0 2 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2
9. Astra Giurgiu 2 0 1 1 2 3 0 1 0 2 2 0 0 1 0 1 -1 1
10. Chindia Targoviste 2 0 1 1 2 3 0 0 1 0 1 0 1 0 2 2 -1 1
11. Voluntari 2 0 1 1 1 4 0 1 0 0 0 0 0 1 1 4 -3 1
12. Hermannstadt 2 0 0 2 3 6 0 0 1 0 2 0 0 1 3 4 -3 0
13. Aca. Clinceni 2 0 0 2 3 7 0 0 1 1 4 0 0 1 2 3 -4 0
14. Dinamo Bucuresti 2 0 0 2 0 7 0 0 1 0 2 0 0 1 0 5 -7 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...