Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
24/02   01h45 CS Univ Craiova3 vs Poli Timisoara10 0 : 1 1/40.83-0.930 : 1/20.89-0.992 1/20.930.9510.910.971.314.658.00
25/02   00h45 Botosani8 vs Gaz Metan Medias13 0 : 3/40.80-0.940 : 1/40.83-0.9520.900.943/40.83-0.971.543.455.50
25/02   00h45 Astra Giurgiu5 vs Dinamo Bucuresti6 3/4 : 0-0.940.801/4 : 0-0.950.832 1/4-0.930.773/40.76-0.905.203.501.55
25/02   00h45 CSMS Iasi7 vs Viitorul C.4 0 : 00.900.960 : 00.910.9720.940.903/40.85-0.992.502.982.60
25/02   23h00 Juventus Bucuresti14 vs CFR Cluj1 1 1/4 : 0-0.880.731/2 : 0-0.990.872 1/4-0.890.733/40.72-0.8611.504.501.24
26/02   01h45 Steaua Bucuresti2 vs Sepsi OSK12 0 : 1 1/20.970.890 : 1/20.82-0.942 3/40.900.941 1/4-0.930.791.284.807.60
26/02   22h30 Concordia Chiajna11 vs Voluntari9 0 : 1/4-0.940.800 : 00.78-0.902 1/4-0.960.803/40.76-0.902.273.102.79
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 25 17 5 3 40 13 10 3 0 18 2 7 2 3 22 11 27 56
2. Steaua Bucuresti 25 15 7 3 50 18 8 4 0 28 6 7 3 3 22 12 32 52
3. CS Univ Craiova 25 14 8 3 40 25 7 4 1 21 13 7 4 2 19 12 15 50
4. Viitorul C. 25 12 5 8 33 21 8 3 2 23 8 4 2 6 10 13 12 41
5. Astra Giurgiu 25 11 8 6 36 27 8 2 2 24 13 3 6 4 12 14 9 41
6. Dinamo Bucuresti 25 11 6 8 39 29 5 3 5 19 19 6 3 3 20 10 10 39
7. CSMS Iasi 25 11 6 8 34 30 7 2 3 15 11 4 4 5 19 19 4 39
8. Botosani 25 10 6 9 27 26 6 4 2 16 12 4 2 7 11 14 1 36
9. Voluntari 25 7 7 11 24 32 4 3 6 11 17 3 4 5 13 15 -8 28
10. Poli Timisoara 25 6 8 11 21 36 3 5 5 13 18 3 3 6 8 18 -15 26
11. Concordia Chiajna 25 7 4 14 33 36 2 2 8 14 18 5 2 6 19 18 -3 25
12. Sepsi OSK 25 5 4 16 15 42 4 3 6 9 20 1 1 10 6 22 -27 19
13. Gaz Metan Medias 25 2 10 13 14 38 2 4 7 6 17 0 6 6 8 21 -24 16
14. Juventus Bucuresti 25 1 8 16 12 45 1 4 7 7 20 0 4 9 5 25 -33 11
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: