x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT    1 - 0 Astra Giurgiu3 vs Voluntari14 0 : 3/40.86-0.960 : 1/40.86-0.962 1/20.970.9110.930.951.603.704.85
FT    1 - 1 1 Hermannstadt13 vs Viitorul C.2 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.80-0.912 1/4-0.930.813/40.72-0.863.603.102.00
FT    1 - 0 Aca. Clinceni12 vs CSMS Iasi8 0 : 0-0.980.880 : 0-0.960.862 1/41.000.883/40.76-0.892.663.102.49
FT    1 - 1 1 Chindia Targoviste10 vs FC Uni.Craiova4 3/4 : 00.87-0.971/4 : 00.88-0.982 1/40.960.923/40.74-0.884.253.401.75
FT    0 - 2 Botosani7 vs Steaua Bucuresti5 1/4 : 00.87-0.970 : 0-0.880.762 1/20.960.9210.970.912.843.452.19
FT    0 - 1 Sepsi OSK11 vs Gaz Metan Medias6 0 : 00.940.960 : 00.940.962 1/4-0.930.813/40.77-0.902.583.002.65
FT    0 - 0 Dinamo Bucuresti9 vs CFR Cluj1 1/2 : 00.960.941/4 : 00.81-0.922 1/40.940.941-0.870.733.753.151.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 16 9 4 3 35 13 7 1 0 22 2 2 3 3 13 11 22 31
2. Viitorul C. 16 8 5 3 35 19 7 1 0 26 7 1 4 3 9 12 16 29
3. Astra Giurgiu 16 8 4 4 24 17 5 3 0 16 8 3 1 4 8 9 7 28
4. FC Uni.Craiova 16 8 4 4 23 16 5 1 2 13 7 3 3 2 10 9 7 28
5. Steaua Bucuresti 16 8 3 5 24 20 3 2 3 11 13 5 1 2 13 7 4 27
6. Gaz Metan Medias 16 7 5 4 25 21 4 3 1 16 10 3 2 3 9 11 4 26
7. Botosani 16 5 7 4 24 23 1 4 3 10 13 4 3 1 14 10 1 22
8. CSMS Iasi 16 5 6 5 17 20 4 3 1 10 7 1 3 4 7 13 -3 21
9. Dinamo Bucuresti 16 6 3 7 22 27 5 2 1 15 8 1 1 6 7 19 -5 21
10. Chindia Targoviste 16 4 5 7 18 24 2 3 3 8 11 2 2 4 10 13 -6 17
11. Sepsi OSK 16 2 10 4 14 14 1 4 3 8 8 1 6 1 6 6 0 16
12. Aca. Clinceni 16 3 5 8 17 29 2 4 2 7 10 1 1 6 10 19 -12 14
13. Hermannstadt 16 3 5 8 13 28 3 2 3 7 11 0 3 5 6 17 -15 14
14. Voluntari 16 1 4 11 9 29 0 2 6 4 12 1 2 5 5 17 -20 7
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da