Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT    0 - 2 Juventus Bucuresti14 vs Dinamo Bucuresti6 3/4 : 00.930.971/4 : 00.930.972 1/2-0.930.8111.000.884.253.501.72
FT    0 - 1 Botosani8 vs Concordia Chiajna9 0 : 1/40.69-0.830 : 1/4-0.880.762 1/4-0.970.853/40.73-0.871.933.203.65
FT    1 - 0 Gaz Metan Medias13 vs Voluntari10 0 : 1/40.940.960 : 00.70-0.832 1/2-0.920.791-0.940.822.193.302.94
FT    2 - 1 Sepsi OSK12 vs Juventus Bucuresti14 0 : 3/40.89-0.990 : 1/40.88-0.982 1/4-0.850.713/40.80-0.931.603.505.30
FT    1 - 2 CSMS Iasi7 vs CS Univ Craiova3 1/2 : 0-0.900.791/4 : 00.930.972 1/40.920.961-0.930.814.053.401.78
FT    1 - 0 CFR Cluj1 vs Viitorul C.4 0 : 1 1/41.000.900 : 1/20.940.962 1/2-0.920.791-0.980.861.374.257.40
FT    1 - 0 Steaua Bucuresti2 vs Astra Giurgiu5 0 : 1 1/20.88-0.980 : 1/20.76-0.882 1/20.87-0.9910.82-0.941.245.109.90
FT    0 - 0 Poli Timisoara11 vs Gaz Metan Medias13 1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.840.712 1/4-0.960.843/40.76-0.892.923.202.26
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 26 18 5 3 42 13 10 3 0 18 2 8 2 3 24 11 29 59
2. Steaua Bucuresti 26 16 7 3 52 18 9 4 0 30 6 7 3 3 22 12 34 55
3. CS Univ Craiova 26 14 9 3 41 26 7 5 1 22 14 7 4 2 19 12 15 51
4. Viitorul C. 26 13 5 8 34 21 8 3 2 23 8 5 2 6 11 13 13 44
5. Astra Giurgiu 26 12 8 6 38 27 9 2 2 26 13 3 6 4 12 14 11 44
6. Dinamo Bucuresti 26 11 6 9 39 31 5 3 5 19 19 6 3 4 20 12 8 39
7. CSMS Iasi 26 11 6 9 34 31 7 2 4 15 12 4 4 5 19 19 3 39
8. Botosani 26 11 6 9 28 26 7 4 2 17 12 4 2 7 11 14 2 39
9. Concordia Chiajna 26 8 4 14 36 37 3 2 8 17 19 5 2 6 19 18 -1 28
10. Voluntari 26 7 7 12 25 35 4 3 6 11 17 3 4 6 14 18 -10 28
11. Poli Timisoara 26 6 9 11 22 37 3 5 5 13 18 3 4 6 9 19 -15 27
12. Sepsi OSK 26 5 4 17 15 44 4 3 6 9 20 1 1 11 6 24 -29 19
13. Gaz Metan Medias 26 2 10 14 14 39 2 4 7 6 17 0 6 7 8 22 -25 16
14. Juventus Bucuresti 26 1 8 17 12 47 1 4 8 7 22 0 4 9 5 25 -35 11
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: