Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT    0 - 1 1 Juventus Bucuresti14 vs Astra Giurgiu6 3/4 : 0-0.900.791/4 : 0-0.920.812 1/40.940.941-0.930.815.103.701.57
FT    3 - 0 Viitorul C.5 vs Concordia Chiajna10 0 : 3/40.67-0.810 : 1/40.73-0.852 1/40.71-0.851-0.970.851.503.955.60
FT    1 - 0 CFR Cluj1 vs Poli Timisoara9 0 : 1 1/40.81-0.920 : 1/20.901.002 1/20.970.9110.910.971.324.558.00
FT    0 - 0 Gaz Metan Medias13 vs CS Univ Craiova3 3/4 : 00.84-0.941/4 : 00.910.992 1/4-0.890.763/40.78-0.914.153.251.82
FT    0 - 3 Botosani4 vs Steaua Bucuresti2 3/4 : 00.86-0.961/4 : 00.920.982 1/4-0.880.753/40.77-0.904.903.051.76
FT    2 - 1 Sepsi OSK12 vs CSMS Iasi8 1/4 : 00.75-0.870 : 0-0.970.8720.970.913/40.900.982.803.052.41
FT    2 - 0 Dinamo Bucuresti7 vs Voluntari11 0 : 1 1/40.86-0.960 : 1/20.950.952 1/20.81-0.9310.881.001.334.557.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 21 15 4 2 34 10 8 3 0 14 2 7 1 2 20 8 24 49
2. Steaua Bucuresti 21 13 5 3 43 14 7 3 0 25 5 6 2 3 18 9 29 44
3. CS Univ Craiova 21 11 7 3 34 22 5 4 1 18 12 6 3 2 16 10 12 40
4. Botosani 21 10 5 6 25 21 6 3 2 16 12 4 2 4 9 9 4 35
5. Viitorul C. 21 10 4 7 29 17 7 2 2 20 6 3 2 5 9 11 12 34
6. Astra Giurgiu 21 9 7 5 29 20 6 2 2 18 9 3 5 3 11 11 9 34
7. Dinamo Bucuresti 21 10 3 8 31 22 5 1 5 15 15 5 2 3 16 7 9 33
8. CSMS Iasi 21 7 6 8 24 28 5 2 3 11 10 2 4 5 13 18 -4 27
9. Poli Timisoara 21 6 7 8 18 30 3 4 3 10 13 3 3 5 8 17 -12 25
10. Concordia Chiajna 21 7 2 12 28 28 2 1 7 10 13 5 1 5 18 15 0 23
11. Voluntari 21 5 7 9 18 25 3 3 4 8 12 2 4 5 10 13 -7 22
12. Sepsi OSK 21 4 3 14 13 37 3 2 6 7 19 1 1 8 6 18 -24 15
13. Gaz Metan Medias 21 2 8 11 9 31 2 3 6 5 15 0 5 5 4 16 -22 14
14. Juventus Bucuresti 21 1 6 14 11 41 1 4 6 7 19 0 2 8 4 22 -30 9
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...