|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Romania

(FB RMNA gửi 8785)
FT    1 - 0 Botosani7 vs Dinamo Bucuresti8 0 : 1/20.89-0.990 : 1/4-0.950.852 1/2-0.970.851-0.950.831.883.403.65
FT    3 - 1 Astra Giurgiu2 vs Aca. Clinceni13 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.920.982 1/20.940.9410.890.991.763.354.30
FT    1 - 0 Gaz Metan Medias5 vs Viitorul C.6 0 : 0-0.990.890 : 01.000.902 1/20.930.9510.990.892.603.252.44
FT    1 - 0 Hermannstadt10 vs CSMS Iasi11 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.870.7520.950.933/40.900.981.972.924.00
FT    0 - 4 Voluntari14 vs CFR Cluj1 1 1/4 : 00.980.921/2 : 00.901.002 1/20.87-0.9910.881.007.004.501.36
FT    3 - 1 Sepsi OSK9 vs Chindia Targoviste12 0 : 3/40.88-0.980 : 1/40.88-0.982 1/40.990.893/40.76-0.891.613.604.95
FT    2 - 0 Steaua Bucuresti3 vs FC Uni.Craiova4 0 : 1/20.82-0.930 : 1/4-0.940.842 1/40.920.961-0.890.761.813.354.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 22 13 5 4 48 16 10 1 0 29 2 3 4 4 19 14 32 44
2. Astra Giurgiu 22 13 4 5 33 21 8 3 0 21 9 5 1 5 12 12 12 43
3. Steaua Bucuresti 21 12 3 6 33 24 5 2 4 16 16 7 1 2 17 8 9 39
4. FC Uni.Craiova 22 11 4 7 31 22 8 1 2 21 9 3 3 5 10 13 9 37
5. Gaz Metan Medias 22 10 6 6 29 25 6 4 1 18 10 4 2 5 11 15 4 36
6. Viitorul C. 22 10 5 7 41 26 8 1 2 30 11 2 4 5 11 15 15 35
7. Botosani 22 8 9 5 30 28 4 4 3 14 14 4 5 2 16 14 2 33
8. Dinamo Bucuresti 22 8 4 10 32 37 7 2 2 21 11 1 2 8 11 26 -5 28
9. Sepsi OSK 21 5 10 6 21 21 3 4 3 12 9 2 6 3 9 12 0 25
10. Hermannstadt 22 5 8 9 21 36 5 3 3 13 14 0 5 6 8 22 -15 23
11. CSMS Iasi 22 5 7 10 22 30 4 4 3 14 13 1 3 7 8 17 -8 22
12. Chindia Targoviste 22 5 6 11 25 42 3 4 4 13 18 2 2 7 12 24 -17 21
13. Aca. Clinceni 21 4 8 9 27 38 2 7 2 11 14 2 1 7 16 24 -11 20
14. Voluntari 21 1 5 15 13 40 0 2 8 5 18 1 3 7 8 22 -27 8
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: