bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KUWAIT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kuwait

(FB KUWA gửi 8785)
FT    0 - 3 Al Arabi (KUW)5 vs Fahaheel10 0 : 20.78-0.910 : 1-0.930.8040.940.921 3/4-0.940.801.167.0010.50
FT    4 - 1 Al Kuwait2 vs Salmiya3 0 : 1 3/40.85-0.970 : 3/40.910.973 1/40.84-0.981 1/2-0.960.821.216.009.10
FT    3 - 1 Kazma4 vs Al Nasr (KUW)8 0 : 00.980.900 : 00.970.912 3/40.76-0.911 1/41.000.862.473.702.35
FT    0 - 2 Al Jahra9 vs Tadamon (KUW)6 0 : 1/2-0.890.760 : 1/4-0.930.812 3/40.71-0.871 1/4-0.880.732.123.702.79
FT    0 - 1 Al Quadisiya1 vs Al Shabab (KUW)7 0 : 3/4-0.920.790 : 1/40.87-0.993 1/40.910.951 1/2-0.890.741.783.903.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KUWAIT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Quadisiya 18 12 3 3 37 12 5 2 1 18 4 7 1 2 19 8 25 39
2. Al Kuwait 17 12 3 2 50 13 8 0 1 32 6 4 3 1 18 7 37 39
3. Salmiya 18 9 6 3 31 23 5 4 0 18 12 4 2 3 13 11 8 33
4. Kazma 17 7 7 3 29 22 4 2 3 15 15 3 5 0 14 7 7 28
5. Al Arabi (KUW) 18 7 6 5 27 24 2 5 2 13 13 5 1 3 14 11 3 27
6. Tadamon (KUW) 18 4 5 9 18 27 1 3 5 7 15 3 2 4 11 12 -9 17
7. Al Shabab (KUW) 18 4 4 10 17 39 0 3 6 5 20 4 1 4 12 19 -22 16
8. Al Nasr (KUW) 18 3 6 9 13 29 3 1 5 7 12 0 5 4 6 17 -16 15
9. Al Jahra 18 4 3 11 16 29 3 1 5 6 10 1 2 6 10 19 -13 15
10. Fahaheel 18 2 7 9 21 41 0 4 5 9 22 2 3 4 12 19 -20 13
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...