x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KUWAIT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kuwait

(FB KUWA gửi 8785)
FT    0 - 3 Al Arabi (KUW)6 vs Al Nasr (KUW)2                
26/12  Hoãn Kazma5 vs Yarmouk (KUW)14                
FT    2 - 1 Al Shabab (KUW)7 vs Al Jahra12                
FT    9 - 1 Salmiya3 vs Tadamon (KUW)13                
FT    0 - 2 Al Sahel10 vs Fahaheel9                
FT    1 - 1 Khaitan8 vs Al Qadsia1                
FT    1 - 2 Al Kuwait4 vs Burgan SC11                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KUWAIT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Qadsia 14 10 2 2 28 14 6 0 1 13 5 4 2 1 15 9 14 32
2. Al Nasr (KUW) 14 10 2 2 26 5 5 1 0 12 2 5 1 2 14 3 21 32
3. Salmiya 14 9 4 1 31 12 4 1 1 18 7 5 3 0 13 5 19 31
4. Al Kuwait 14 7 3 4 25 16 3 2 3 12 9 4 1 1 13 7 9 24
5. Kazma 13 7 3 3 18 10 3 2 0 10 3 4 1 3 8 7 8 24
6. Al Arabi (KUW) 14 6 4 4 19 17 3 0 4 9 13 3 4 0 10 4 2 22
7. Al Shabab (KUW) 14 6 4 4 19 18 2 3 2 8 10 4 1 2 11 8 1 22
8. Khaitan 14 5 3 6 16 26 2 2 3 4 10 3 1 3 12 16 -10 18
9. Fahaheel 14 5 3 6 12 12 3 3 2 8 7 2 0 4 4 5 0 18
10. Al Sahel 14 5 2 7 14 15 1 1 5 4 7 4 1 2 10 8 -1 17
11. Burgan SC 14 4 5 5 12 15 1 1 5 4 10 3 4 0 8 5 -3 17
12. Al Jahra 14 2 5 7 12 19 1 3 3 8 9 1 2 4 4 10 -7 11
13. Tadamon (KUW) 14 2 2 10 14 31 0 2 5 4 11 2 0 5 10 20 -17 8
14. Yarmouk (KUW) 13 2 2 9 21 33 0 2 6 10 21 2 0 3 11 12 -12 8
15. Sulaibikhat 14 1 2 11 9 33 0 0 7 5 23 1 2 4 4 10 -24 5
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo