bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KUWAIT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kuwait

(FB KUWA gửi 8785)
01/03  Hoãn Al Nasr (KUW)8 vs Al Kuwait2                
FT    0 - 3 Kazma4 vs Salmiya3                
FT    1 - 3 1 Tadamon (KUW)6 vs Al Shabab (KUW)7 0 : 1/40.890.990 : 00.66-0.822 1/20.930.9310.930.932.123.402.93
FT    2 - 1 Al Jahra9 vs Al Arabi (KUW)5                
FT    2 - 0 Kazma4 vs Al Shabab (KUW)7 0 : 1-0.990.870 : 1/2-0.890.7630.890.971 1/40.950.911.574.204.45
FT    3 - 2 Salmiya3 vs Fahaheel10 0 : 1 1/4-0.930.800 : 1/2-0.970.8530.960.901 1/40.980.881.444.455.40
FT    0 - 0 Al Jahra9 vs Al Nasr (KUW)8                
FT    2 - 2 1 Al Arabi (KUW)5 vs Tadamon (KUW)6                
FT    1 - 2 Al Kuwait2 vs Al Quadisiya1 0 : 1/2-0.900.770 : 1/4-0.850.712 1/20.870.9910.970.892.063.353.20
07/06  Hoãn Al Arabi (KUW)5 vs Tadamon (KUW)6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KUWAIT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Quadisiya 18 12 3 3 37 12 5 2 1 18 4 7 1 2 19 8 25 39
2. Al Kuwait 17 12 3 2 50 13 8 0 1 32 6 4 3 1 18 7 37 39
3. Salmiya 18 9 6 3 31 23 5 4 0 18 12 4 2 3 13 11 8 33
4. Kazma 17 7 7 3 29 22 4 2 3 15 15 3 5 0 14 7 7 28
5. Al Arabi (KUW) 18 7 6 5 27 24 2 5 2 13 13 5 1 3 14 11 3 27
6. Tadamon (KUW) 18 4 5 9 18 27 1 3 5 7 15 3 2 4 11 12 -9 17
7. Al Shabab (KUW) 18 4 4 10 17 39 0 3 6 5 20 4 1 4 12 19 -22 16
8. Al Nasr (KUW) 18 3 6 9 13 29 3 1 5 7 12 0 5 4 6 17 -16 15
9. Al Jahra 18 4 3 11 16 29 3 1 5 6 10 1 2 6 10 19 -13 15
10. Fahaheel 18 2 7 9 21 41 0 4 5 9 22 2 3 4 12 19 -20 13
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...