Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nga

(FB NGA gửi 8785)
21/04   20h30 Rubin Kazan8 vs Rostov12 0 : 1/40.83-0.920 : 1/4-0.810.671 3/40.81-0.933/40.980.912.142.933.70
21/04   22h59 Anzhi14 vs Ural S.r.9 0 : 1/40.980.940 : 00.68-0.8220.81-0.933/40.80-0.922.263.103.15
22/04   15h00 SKA Energiya16 vs Din. Moscow11 3/4 : 0-0.860.741/4 : 0-0.990.8720.80-0.943/40.79-0.935.903.651.52
22/04   18h00 Arsenal-Tula7 vs Zenit3 1/2 : 0-0.880.751/4 : 00.85-0.972 1/4-0.990.853/40.74-0.884.453.251.75
22/04   20h30 Cska Moscow4 vs Krasnodar5 0 : 1/20.881.000 : 1/4-0.950.832 1/2-0.890.751-0.930.781.853.353.80
22/04   20h30 FK Ruan Tosno15 vs Amkar Perm13 0 : 1/4-0.890.770 : 00.80-0.9321.000.863/40.930.932.393.002.86
22/04   23h00 Lok. Moscow1 vs Ufa6 0 : 3/40.80-0.930 : 1/40.85-0.972 1/4-0.890.753/40.80-0.941.563.605.50
23/04   23h30 Spartak Moscow2 vs Akhmat Groznyi10 0 : 1 1/4-0.880.750 : 1/2-0.940.822 1/20.990.871-0.970.831.454.056.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lok. Moscow 26 17 5 4 40 17 8 3 2 14 6 9 2 2 26 11 23 56
2. Spartak Moscow 26 14 8 4 46 28 9 2 1 24 9 5 6 3 22 19 18 50
3. Zenit 26 13 9 4 37 17 8 2 3 25 10 5 7 1 12 7 20 48
4. Cska Moscow 26 14 6 6 39 21 6 2 4 19 9 8 4 2 20 12 18 48
5. Krasnodar 26 14 5 7 41 27 6 3 4 21 15 8 2 3 20 12 14 47
6. Ufa 26 9 8 9 28 30 7 3 3 19 14 2 5 6 9 16 -2 35
7. Arsenal-Tula 26 10 5 11 28 31 6 3 3 12 9 4 2 8 16 22 -3 35
8. Rubin Kazan 26 9 7 10 30 23 5 3 5 18 12 4 4 5 12 11 7 34
9. Ural S.r. 26 7 12 7 30 29 4 8 2 17 14 3 4 5 13 15 1 33
10. Akhmat Groznyi 26 8 7 11 25 33 6 4 4 14 13 2 3 7 11 20 -8 31
11. Din. Moscow 26 7 9 10 25 29 5 6 3 15 11 2 3 7 10 18 -4 30
12. Rostov 26 7 9 10 23 25 4 5 4 11 9 3 4 6 12 16 -2 30
13. Amkar Perm 26 7 7 12 16 28 3 3 7 10 16 4 4 5 6 12 -12 28
14. Anzhi 26 6 6 14 29 48 5 2 6 18 22 1 4 8 11 26 -19 24
15. FK Ruan Tosno 26 6 6 14 22 43 2 5 6 14 20 4 1 8 8 23 -21 24
16. SKA Energiya 26 2 7 17 16 46 2 4 7 13 22 0 3 10 3 24 -30 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: