x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nga

(FB NGA gửi 8785)
FT    2 - 0 Lok. Moscow3 vs Krylya Sovetov11 0 : 1/20.87-0.970 : 1/4-0.970.852 1/2-0.960.831-0.980.851.873.403.95
FT    3 - 1 Zenit1 vs Akhmat Groznyi10 0 : 1 1/2-0.990.890 : 1/20.87-0.993-0.980.851 1/4-0.940.811.335.007.60
FT    3 - 1 Spartak Moscow9 vs Khimki13 0 : 10.82-0.930 : 1/2-0.920.792 1/20.86-0.9910.880.991.474.256.00
FT    2 - 2 Arsenal-Tula15 vs CSKA Moscow8 3/4 : 0-0.990.891/4 : 00.950.932 1/2-0.950.821-0.950.824.703.701.68
FT    3 - 1 FK Sochi2 vs Ufa14 0 : 3/4-0.980.880 : 1/40.940.942 1/4-0.930.803/40.72-0.871.763.454.55
FT    1 - 2 Din. Moscow5 vs Nizhny Nov6 0 : 1 1/20.980.930 : 3/4-0.900.772 1/20.900.9710.83-0.961.275.0010.50
FT    4 - 0 Rubin Kazan4 vs Ural S.r.16 0 : 3/40.82-0.910 : 1/40.881.002 1/2-0.960.851-0.940.831.623.555.50
FT    1 - 1 Rostov12 vs Krasnodar7 1/2 : 00.891.001/4 : 00.72-0.862 1/20.980.8910.940.933.553.352.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zenit 7 5 2 0 16 8 3 0 0 7 3 2 2 0 9 5 8 17
2. FK Sochi 7 5 0 2 12 5 3 0 0 8 1 2 0 2 4 4 7 15
3. Lok. Moscow 7 4 3 0 12 6 3 1 0 8 3 1 2 0 4 3 6 15
4. Rubin Kazan 7 4 2 1 12 5 3 1 0 8 2 1 1 1 4 3 7 14
5. Din. Moscow 7 4 1 2 11 8 1 1 1 4 4 3 0 1 7 4 3 13
6. Nizhny Nov 7 3 2 2 9 8 1 0 2 3 4 2 2 0 6 4 1 11
7. Krasnodar 7 3 1 3 12 9 2 0 1 5 3 1 1 2 7 6 3 10
8. CSKA Moscow 7 3 1 3 10 8 2 0 1 4 2 1 1 2 6 6 2 10
9. Spartak Moscow 7 3 1 3 8 7 2 0 2 6 5 1 1 1 2 2 1 10
10. Akhmat Groznyi 7 3 0 4 9 12 2 0 1 5 4 1 0 3 4 8 -3 9
11. Krylya Sovetov 7 2 1 4 6 9 1 0 2 2 3 1 1 2 4 6 -3 7
12. Rostov 7 1 3 3 8 13 0 1 3 4 10 1 2 0 4 3 -5 6
13. Khimki 7 1 3 3 6 12 0 3 1 4 6 1 0 2 2 6 -6 6
14. Ufa 7 1 2 4 8 12 0 2 2 5 7 1 0 2 3 5 -4 5
15. Arsenal-Tula 7 1 2 4 9 15 1 2 1 5 7 0 0 3 4 8 -6 5
16. Ural S.r. 7 0 2 5 2 13 0 2 2 2 6 0 0 3 0 7 -11 2
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo