|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đan Mạch

(FB DENA gửi 8785)
21/07   00h00 Aalborg BK5 vs Midtjylland9 1/2 : 00.88-0.971/4 : 00.79-0.902 1/2-0.960.8610.940.963.703.552.02
21/07   21h00 Esbjerg FB6 vs Vendsyssel FF3 0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.850.732 1/20.85-0.9710.86-0.982.043.603.20
22/07   17h00 AC Horsens4 vs Randers14 0 : 1/4-0.960.860 : 00.70-0.832 1/4-0.980.863/40.73-0.872.233.253.10
22/07   19h00 Odense BK10 vs Sonderjyske12 0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.830.702 1/2-0.990.871-0.980.862.083.403.25
22/07   21h00 Aarhus AGF8 vs Nordsjaelland7 0 : 1/40.901.000 : 00.69-0.832 3/4-0.980.8610.80-0.932.133.603.00
22/07   23h00 Brondby2 vs Vejle1 0 : 1 1/20.87-0.970 : 1/20.79-0.902 3/40.81-0.931 1/4-0.910.781.275.409.20
24/07   00h00 Hobro I.K.13 vs Kobenhavn11 3/4 : 00.920.981/4 : 00.970.932 1/20.970.9110.910.974.403.651.72
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vejle 1 1 0 0 3 1 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 2 3
2. Brondby 1 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 2 0 2 3
3. Vendsyssel FF 1 1 0 0 3 2 1 0 0 3 2 0 0 0 0 0 1 3
4. AC Horsens 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1 3
5. Aalborg BK 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1 3
6. Esbjerg FB 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
7. Nordsjaelland 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
8. Aarhus AGF 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
9. Midtjylland 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
10. Odense BK 1 0 0 1 2 3 0 0 0 0 0 0 0 1 2 3 -1 0
11. Kobenhavn 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 -1 0
12. Sonderjyske 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 -1 0
13. Hobro I.K. 1 0 0 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 1 1 3 -2 0
14. Randers 1 0 0 1 0 2 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 -2 0
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...