x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đan Mạch

(FB DENA gửi 8785)
FT    2 - 1 Randers7 vs Odense BK9 0 : 1/4-0.950.870 : 00.71-0.842 1/40.901.001-0.900.792.363.253.10
FT    1 - 2 Hobro I.K.12 vs Lyngby10 0 : 1/40.911.000 : 1/4-0.830.692 1/4-0.950.853/40.77-0.882.193.303.45
FT    6 - 3 Midtjylland1 vs Nordsjaelland5 0 : 10.980.930 : 1/2-0.910.803 1/4-0.930.831 1/40.950.951.574.555.20
FT    2 - 0 Odense BK9 vs Randers7 0 : 1/40.950.960 : 00.73-0.852 3/40.950.9510.81-0.922.263.503.10
FT    0 - 1 Brondby4 vs Aalborg BK6 0 : 1/40.950.960 : 00.64-0.792 1/20.85-0.9510.79-0.902.213.503.20
FT    2 - 4 Kobenhavn2 vs Aarhus AGF3 0 : 1/4-0.960.880 : 00.74-0.862 3/4-0.920.8110.89-0.992.303.453.05
FT    2 - 2 1 Lyngby10 vs Hobro I.K.12 0 : 1/4-0.970.890 : 00.71-0.842 1/20.920.9810.930.972.313.453.05
FT    1 - 1 Nordsjaelland5 vs Aarhus AGF3 1/2 : 00.87-0.951/4 : 00.81-0.923 1/4-0.950.851 1/40.940.963.254.002.03
FT    1 - 1 Brondby4 vs Midtjylland1 0 : 0-0.930.840 : 0-0.900.793-0.930.821 1/4-0.890.782.703.752.42
FT    3 - 1 Odense BK9 vs AC Horsens8 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.850.722 1/40.940.961-0.890.782.093.353.65
FT    0 - 1 Aalborg BK6 vs Kobenhavn2 1/2 : 00.911.001/4 : 00.79-0.902 3/4-0.980.8810.79-0.903.603.751.99
FT    1 - 1 AC Horsens8 vs Odense BK9 1/4 : 00.82-0.910 : 0-0.950.852 3/4-0.960.8610.79-0.902.903.452.40
FT    2 - 1 Kobenhavn2 vs Nordsjaelland5 0 : 10.980.930 : 1/2-0.920.813 1/4-0.980.881 1/40.901.001.574.455.30
FT    1 - 2 Midtjylland1 vs Aalborg BK6 0 : 1 1/40.980.930 : 1/20.980.9230.84-0.941 1/40.990.911.454.806.60
FT    0 - 1 Aarhus AGF3 vs Brondby4 0 : 10.88-0.960 : 1/2-0.900.7930.88-0.981 1/4-0.960.861.504.655.90
FT    2 - 1 Aarhus AGF3 vs Odense BK9 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.940.842 1/2-0.970.8710.901.001.953.553.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 26 21 2 3 42 14 9 1 3 20 10 12 1 0 22 4 28 65
2. Kobenhavn 26 18 2 6 47 29 11 1 1 28 12 7 1 5 19 17 18 56
3. Aarhus AGF 26 14 5 7 42 28 7 3 3 22 13 7 2 4 20 15 14 47
4. Brondby 26 13 3 10 47 37 9 1 3 27 17 4 2 7 20 20 10 42
5. Nordsjaelland 26 12 5 9 48 35 7 3 3 24 11 5 2 6 24 24 13 41
6. Aalborg BK 26 11 5 10 44 33 7 2 4 24 15 4 3 6 20 18 11 38
7. Randers 26 10 5 11 39 35 7 3 3 22 12 3 2 8 17 23 4 35
8. AC Horsens 26 10 4 12 25 44 6 1 6 15 23 4 3 6 10 21 -19 34
9. Odense BK 26 9 6 11 34 30 6 3 4 21 14 3 3 7 13 16 4 33
10. Lyngby 26 9 5 12 31 45 8 1 4 19 20 1 4 8 12 25 -14 32
11. Sonderjyske 26 6 9 11 31 44 4 5 4 17 20 2 4 7 14 24 -13 27
12. Hobro I.K. 26 3 14 9 25 35 1 9 3 12 17 2 5 6 13 18 -10 23
13. Esbjerg FB 26 4 6 16 22 44 3 4 6 14 18 1 2 10 8 26 -22 18
14. Silkeborg IF 26 3 7 16 31 55 2 2 9 14 27 1 5 7 17 28 -24 16
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo