x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đan Mạch

(FB DENA gửi 8785)
FT    0 - 0 Lyngby12 vs Vejle10 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.870.752 3/4-0.980.8810.75-0.873.003.602.28
FT    0 - 1 1 Sonderjyske5 vs Randers4 0 : 0-0.910.820 : 0-0.980.882 1/20.960.9410.930.972.853.302.50
FT    3 - 0 Aarhus AGF3 vs Aalborg BK7 0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.880.772 1/20.88-0.9810.83-0.932.023.603.60
FT    1 - 1 Kobenhavn6 vs Odense BK9 0 : 3/40.88-0.960 : 1/40.87-0.972 3/40.86-0.961 1/4-0.910.801.664.004.95
FT    1 - 2 AC Horsens11 vs Brondby2 1/2 : 0-0.980.901/4 : 00.88-0.982 1/20.85-0.9510.83-0.933.953.751.89
FT    3 - 1 Midtjylland1 vs Nordsjaelland8 0 : 1 3/41.000.910 : 3/40.950.953 1/40.920.981 1/2-0.900.791.285.9010.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 13 8 3 2 23 14 5 1 0 12 2 3 2 2 11 12 9 27
2. Brondby 13 9 0 4 26 19 5 0 1 16 9 4 0 3 10 10 7 27
3. Aarhus AGF 13 7 3 3 26 16 5 0 2 18 8 2 3 1 8 8 10 24
4. Randers 13 7 1 5 21 12 2 1 3 9 9 5 0 2 12 3 9 22
5. Sonderjyske 13 6 3 4 20 18 4 1 2 10 8 2 2 2 10 10 2 21
6. Kobenhavn 13 6 2 5 23 21 3 1 3 13 11 3 1 2 10 10 2 20
7. Aalborg BK 13 5 4 4 15 17 3 2 1 9 8 2 2 3 6 9 -2 19
8. Nordsjaelland 13 4 4 5 22 19 4 1 1 13 5 0 3 4 9 14 3 16
9. Odense BK 13 4 4 5 18 20 3 3 1 9 7 1 1 4 9 13 -2 16
10. Vejle 13 4 3 6 18 24 2 1 3 9 12 2 2 3 9 12 -6 15
11. AC Horsens 13 1 3 9 10 24 1 2 4 8 14 0 1 5 2 10 -14 6
12. Lyngby 13 0 4 9 12 30 0 4 3 4 11 0 0 6 8 19 -18 4
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo