x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đan Mạch

(FB DENA gửi 8785)
FT    3 - 3 Randers6 vs Aalborg BK7 1/4 : 01.000.920 : 0-0.820.682 1/20.86-0.9610.84-0.943.253.502.19
FT    2 - 1 AC Horsens11 vs Silkeborg IF14 0 : 1/20.89-0.970 : 1/4-0.990.892 3/40.940.961 1/4-0.850.731.883.803.90
FT    2 - 2 Hobro I.K.12 vs Nordsjaelland9 1/2 : 00.960.951/4 : 00.87-0.9730.990.911 1/4-0.950.853.553.851.95
FT    4 - 3 Lyngby8 vs Odense BK5 1/2 : 0-0.970.891/4 : 00.85-0.952 3/40.930.971 1/4-0.860.743.853.851.88
FT    4 - 2 Aarhus AGF4 vs Sonderjyske10 0 : 1/20.990.920 : 1/4-0.880.772 1/20.910.9910.88-0.981.983.603.70
FT    2 - 1 Brondby3 vs Esbjerg FB13 0 : 3/4-0.980.900 : 1/40.930.972 3/4-0.980.8810.76-0.881.783.854.40
FT    4 - 1 Midtjylland1 vs Kobenhavn2 0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.860.742 1/40.83-0.931-0.930.822.033.253.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 16 13 2 1 25 7 6 1 1 12 5 7 1 0 13 2 18 41
2. Kobenhavn 16 11 1 4 30 19 6 1 0 17 5 5 0 4 13 14 11 34
3. Brondby 16 10 1 5 33 22 7 0 2 23 14 3 1 3 10 8 11 31
4. Aarhus AGF 16 8 2 6 26 18 5 0 3 17 10 3 2 3 9 8 8 26
5. Odense BK 16 8 2 6 26 18 5 1 2 16 8 3 1 4 10 10 8 26
6. Randers 16 7 3 6 28 23 5 2 1 16 9 2 1 5 12 14 5 24
7. Aalborg BK 16 7 2 7 25 20 4 1 2 10 6 3 1 5 15 14 5 23
8. Lyngby 16 7 1 8 21 29 6 0 3 14 15 1 1 5 7 14 -8 22
9. Nordsjaelland 16 6 3 7 27 27 4 2 1 11 6 2 1 6 16 21 0 21
10. Sonderjyske 16 4 6 6 19 26 2 2 4 7 13 2 4 2 12 13 -7 18
11. AC Horsens 16 5 3 8 14 26 3 1 4 6 15 2 2 4 8 11 -12 18
12. Hobro I.K. 16 2 8 6 17 23 1 6 2 9 12 1 2 4 8 11 -6 14
13. Esbjerg FB 16 2 4 10 13 27 2 3 4 10 13 0 1 6 3 14 -14 10
14. Silkeborg IF 16 1 4 11 21 40 0 1 6 8 18 1 3 5 13 22 -19 7
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da