x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
19/01   20h00 Goztepe14 vs Genclerbirligi17 0 : 3/4-0.930.850 : 1/40.990.912 3/40.960.9210.75-0.881.793.654.00
19/01   20h00 Kayserispor18 vs Istanbul BB12 3/4 : 00.940.971/4 : 0-0.990.892 3/40.881.001 1/4-0.900.774.003.901.75
19/01   23h00 Trabzonspor8 vs Konyaspor13 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.920.812 1/40.910.971-0.910.781.953.303.75
20/01   20h00 Rizespor16 vs Gaziantep B.B3 1/4 : 00.83-0.930 : 0-0.880.762 1/20.890.9910.87-0.992.823.402.31
20/01   20h00 Hatayspor5 vs Malatyaspor10 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.850.732 1/20.85-0.9710.81-0.932.113.303.30
20/01   23h00 Galatasaray4 vs Denizlispor21 0 : 1 1/2-0.980.880 : 1/20.85-0.9530.950.931 1/4-0.990.871.325.207.50
21/01   20h00 Fatih Karagumruk7 vs Besiktas1 1/2 : 00.910.991/4 : 00.83-0.932 3/40.890.991 1/4-0.910.783.253.751.98
21/01   20h00 Erzurum BB19 vs Alanyaspor6 3/4 : 00.980.921/4 : 0-0.990.892 3/40.930.951 1/4-0.890.764.103.901.72
21/01   23h00 Ankaragucu20 vs Kasimpasa15 0 : 00.81-0.920 : 00.84-0.942 3/4-0.970.8510.81-0.932.353.502.71
21/01   23h00 Sivasspor11 vs Fenerbahce2 1/4 : 00.960.940 : 0-0.830.692 3/40.980.9010.75-0.883.053.352.21
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Besiktas 18 12 2 4 41 21 7 1 1 23 4 5 1 3 18 17 20 38
2. Fenerbahce 18 12 2 4 38 22 5 1 3 17 14 7 1 1 21 8 16 38
3. Gaziantep B.B 18 9 7 2 33 20 6 3 0 19 9 3 4 2 14 11 13 34
4. Galatasaray 18 10 3 5 34 16 5 3 1 18 5 5 0 4 16 11 18 33
5. Hatayspor 18 9 4 5 27 22 5 3 1 16 8 4 1 4 11 14 5 31
6. Alanyaspor 18 9 3 6 29 16 6 2 1 19 5 3 1 5 10 11 13 30
7. Fatih Karagumruk 18 7 6 5 30 24 6 2 1 19 8 1 4 4 11 16 6 27
8. Trabzonspor 18 7 6 5 20 21 4 1 4 12 14 3 5 1 8 7 -1 27
9. Antalyaspor 19 6 7 6 20 26 5 2 3 12 13 1 5 3 8 13 -6 25
10. Malatyaspor 18 6 6 6 25 24 5 3 1 16 9 1 3 5 9 15 1 24
11. Sivasspor 18 5 8 5 20 22 2 3 4 8 11 3 5 1 12 11 -2 23
12. Istanbul BB 18 6 5 7 25 29 3 4 2 15 12 3 1 5 10 17 -4 23
13. Konyaspor 18 6 4 8 26 24 4 2 3 17 13 2 2 5 9 11 2 22
14. Goztepe 18 5 7 6 24 22 3 3 3 15 11 2 4 3 9 11 2 22
15. Kasimpasa 18 6 4 8 21 29 4 2 3 11 13 2 2 5 10 16 -8 22
16. Rizespor 18 5 6 7 23 34 4 3 2 15 15 1 3 5 8 19 -11 21
17. Genclerbirligi 18 5 4 9 19 34 3 3 3 13 16 2 1 6 6 18 -15 19
18. Kayserispor 18 4 4 10 12 23 2 2 5 5 11 2 2 5 7 12 -11 16
19. Erzurum BB 19 4 4 11 18 34 0 4 5 7 14 4 0 6 11 20 -16 16
20. Ankaragucu 18 4 3 11 21 30 3 1 5 13 13 1 2 6 8 17 -9 15
21. Denizlispor 18 3 5 10 17 30 1 2 6 4 11 2 3 4 13 19 -13 14
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo