bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    1 - 1 Istanbul BB2 vs Alanyaspor9 0 : 3/40.87-0.950 : 1/40.87-0.973 1/40.930.951 1/40.950.931.644.154.35
FT    3 - 2 1 Besiktas3 vs Kasimpasa14 0 : 1 3/40.990.920 : 3/40.901.004-0.930.801 1/20.80-0.931.305.907.00
FT    4 - 3 Sivasspor11 vs Galatasaray1 0 : 1/2-0.960.880 : 1/4-0.880.763 1/40.990.891 1/40.81-0.932.023.853.10
FT    2 - 3 Rizespor8 vs Trabzonspor4 1/4 : 00.81-0.900 : 0-0.920.813 1/2-0.960.841 1/40.77-0.902.613.952.26
FT    0 - 0 Konyaspor7 vs Akhisar Bld.18 0 : 1 1/40.930.980 : 1/2-0.960.863 1/20.960.921 1/40.78-0.911.425.005.60
FT    1 - 2 2 Malatyaspor5 vs Bursaspor16 0 : 0-0.960.870 : 0-0.960.862 3/41.000.8810.900.982.603.402.48
FT    2 - 1 Goztepe15 vs Ankaragucu13 0 : 1 1/2-0.930.840 : 1/20.950.953-0.980.861 1/4-0.930.811.334.908.00
FT    3 - 1 Fenerbahce6 vs Antalyaspor10 0 : 1 1/20.920.990 : 1/20.84-0.943 1/21.000.881 1/40.74-0.881.325.407.10
FT    0 - 2 1 Kayserispor12 vs Erzurum BB17 1/4 : 00.930.980 : 0-0.940.8430.930.951 1/4-0.980.862.783.752.21
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Galatasaray 34 20 9 5 72 36 13 4 0 47 12 7 5 5 25 24 36 69
2. Istanbul BB 34 19 10 5 49 22 10 5 2 27 11 9 5 3 22 11 27 67
3. Besiktas 34 19 8 7 72 47 12 3 2 37 21 7 5 5 35 26 25 65
4. Trabzonspor 34 18 9 7 64 46 12 2 3 39 20 6 7 4 25 26 18 63
5. Malatyaspor 34 13 8 13 47 46 9 4 4 31 19 4 4 9 16 27 1 47
6. Fenerbahce 34 11 13 10 44 44 8 7 2 30 22 3 6 8 14 22 0 46
7. Konyaspor 34 9 17 8 40 38 5 8 4 20 17 4 9 4 20 21 2 44
8. Rizespor 34 10 14 10 48 48 5 7 5 27 24 5 7 5 21 24 0 44
9. Alanyaspor 34 12 8 14 37 43 9 4 4 23 13 3 4 10 14 30 -6 44
10. Antalyaspor 34 12 6 16 37 55 5 5 7 20 22 7 1 9 17 33 -18 42
11. Sivasspor 34 10 11 13 49 54 7 6 4 24 18 3 5 9 25 36 -5 41
12. Kayserispor 34 10 11 13 35 50 6 6 5 17 20 4 5 8 18 30 -15 41
13. Ankaragucu 34 11 7 16 38 53 6 5 6 20 22 5 2 10 18 31 -15 40
14. Kasimpasa 34 11 6 17 53 62 7 3 7 30 27 4 3 10 23 35 -9 39
15. Goztepe 34 11 5 18 37 42 8 3 6 24 20 3 2 12 13 22 -5 38
16. Bursaspor 34 7 16 11 28 37 4 8 5 14 16 3 8 6 14 21 -9 37
17. Erzurum BB 34 8 11 15 36 43 6 3 8 18 20 2 8 7 18 23 -7 35
18. Akhisar Bld. 34 6 9 19 34 54 4 6 7 22 26 2 3 12 12 28 -20 27
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...