Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    3 - 1 Istanbul BB2 vs Kayserispor8 0 : 1 1/40.970.930 : 1/20.81-0.932 3/4-0.940.801 1/40.990.871.374.457.90
FT    0 - 3 Genclerbirligi17 vs Osmanlispor16 0 : 1/4-0.880.790 : 00.80-0.912 1/20.980.9010.950.932.383.252.86
FT    1 - 4 1 Karabukspor18 vs Bursaspor11 1 1/2 : 01.000.923/4 : 00.81-0.922 3/40.85-0.971 1/4-0.930.818.705.301.29
FT    0 - 2 Trabzonspor5 vs Sivasspor7 0 : 1-0.990.910 : 1/40.77-0.883 1/4-0.940.821 1/40.970.911.584.204.80
FT    2 - 3 Alanyaspor15 vs Galatasaray1 3/4 : 00.970.951/4 : 00.990.913 1/40.960.921 1/40.77-0.903.904.001.74
FT    1 - 1 Akhisar Bld.12 vs Goztepe6 0 : 1/20.980.920 : 1/4-0.890.772 3/4-0.970.8310.80-0.941.983.603.35
FT    2 - 0 Konyaspor14 vs Kasimpasa9 0 : 1-0.970.870 : 1/40.970.912 3/40.990.8710.78-0.931.564.005.20
FT    3 - 1 Besiktas3 vs Malatyaspor10 0 : 20.89-0.990 : 3/40.85-0.9730.82-0.961 1/40.80-0.941.166.9013.50
FT    4 - 1 Fenerbahce4 vs Antalyaspor13 0 : 1 3/4-0.940.860 : 3/4-0.970.8730.990.891 1/40.940.941.255.709.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Galatasaray 30 20 3 7 68 32 14 1 0 42 9 6 2 7 26 23 36 63
2. Istanbul BB 30 19 6 5 53 29 12 2 1 32 11 7 4 4 21 18 24 63
3. Besiktas 30 18 8 4 59 25 12 3 0 37 9 6 5 4 22 16 34 62
4. Fenerbahce 30 17 9 4 62 32 9 4 2 37 20 8 5 2 25 12 30 60
5. Trabzonspor 30 12 10 8 53 44 8 2 5 28 23 4 8 3 25 21 9 46
6. Goztepe 30 12 8 10 43 48 7 4 3 25 22 5 4 7 18 26 -5 44
7. Sivasspor 30 13 5 12 40 45 8 3 4 23 18 5 2 8 17 27 -5 44
8. Kayserispor 30 12 8 10 40 46 7 5 3 23 22 5 3 7 17 24 -6 44
9. Kasimpasa 30 11 7 12 46 48 7 4 4 28 24 4 3 8 18 24 -2 40
10. Malatyaspor 30 10 8 12 35 41 6 5 4 22 19 4 3 8 13 22 -6 38
11. Bursaspor 30 10 6 14 39 41 7 4 4 21 14 3 2 10 18 27 -2 36
12. Akhisar Bld. 30 9 8 13 39 49 6 4 5 17 21 3 4 8 22 28 -10 35
13. Antalyaspor 30 9 8 13 36 52 7 4 4 24 19 2 4 9 12 33 -16 35
14. Konyaspor 30 8 8 14 33 36 7 5 4 23 14 1 3 10 10 22 -3 32
15. Alanyaspor 30 9 5 16 47 53 5 3 7 26 25 4 2 9 21 28 -6 32
16. Osmanlispor 30 8 8 14 44 50 6 5 4 23 17 2 3 10 21 33 -6 32
17. Genclerbirligi 30 7 9 14 35 49 6 4 5 17 13 1 5 9 18 36 -14 30
18. Karabukspor 30 2 4 24 19 71 2 2 11 9 34 0 2 13 10 37 -52 10
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: