x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
26/07   00h00 Antalyaspor11 vs Galatasaray3                
26/07   00h00 Kasimpasa13 vs Istanbul BB2                
26/07   00h00 Denizlispor10 vs Ankaragucu17                
26/07   00h00 Kayserispor18 vs Trabzonspor1                
26/07   00h00 Malatyaspor15 vs Gaziantep B.B9                
26/07   00h00 Konyaspor14 vs Alanyaspor6                
26/07   00h00 Genclerbirligi12 vs Besiktas5                
26/07   00h00 Goztepe8 vs Sivasspor4                
26/07   00h00 Fenerbahce7 vs Rizespor16                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Trabzonspor 26 15 8 3 59 28 9 3 2 37 16 6 5 1 22 12 31 53
2. Istanbul BB 26 15 8 3 50 25 9 3 1 32 12 6 5 2 18 13 25 53
3. Galatasaray 26 14 8 4 44 20 9 4 1 25 8 5 4 3 19 12 24 50
4. Sivasspor 26 14 7 5 47 29 9 4 0 24 9 5 3 5 23 20 18 49
5. Besiktas 26 13 5 8 40 32 8 3 2 25 11 5 2 6 15 21 8 44
6. Alanyaspor 26 12 7 7 44 25 8 3 3 29 12 4 4 4 15 13 19 43
7. Fenerbahce 26 11 7 8 46 34 7 3 2 30 15 4 4 6 16 19 12 40
8. Goztepe 26 10 7 9 31 30 5 4 3 16 14 5 3 6 15 16 1 37
9. Gaziantep B.B 26 8 8 10 36 41 5 4 4 23 16 3 4 6 13 25 -5 32
10. Denizlispor 26 8 7 11 26 34 4 2 7 11 17 4 5 4 15 17 -8 31
11. Antalyaspor 26 7 9 10 29 43 3 5 5 16 24 4 4 5 13 19 -14 30
12. Genclerbirligi 26 7 7 12 33 44 4 5 4 15 16 3 2 8 18 28 -11 28
13. Kasimpasa 26 7 5 14 38 50 4 2 7 23 23 3 3 7 15 27 -12 26
14. Konyaspor 26 5 11 10 21 33 2 6 5 7 14 3 5 5 14 19 -12 26
15. Malatyaspor 26 6 7 13 38 40 3 3 6 19 17 3 4 7 19 23 -2 25
16. Rizespor 26 7 4 15 26 44 5 2 6 16 16 2 2 9 10 28 -18 25
17. Ankaragucu 26 5 8 13 23 45 3 4 6 12 23 2 4 7 11 22 -22 23
18. Kayserispor 26 5 7 14 28 62 4 5 4 16 20 1 2 10 12 42 -34 22
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo