Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    3 - 2 Kasimpasa11 vs Alanyaspor13 0 : 1/41.000.920 : 00.71-0.8430.890.991 1/40.990.892.253.702.72
FT    0 - 2 Karabukspor18 vs Genclerbirligi15 1/4 : 00.990.930 : 0-0.810.672 1/40.900.981-0.850.713.153.152.23
FT    0 - 0 Osmanlispor14 vs Malatyaspor10 0 : 1/2-0.970.890 : 1/4-0.880.762 1/20.990.8910.970.912.023.453.40
FT    2 - 1 Fenerbahce3 vs Goztepe7 0 : 1 1/4-0.960.880 : 1/2-0.980.882 3/40.950.931 1/4-0.900.771.404.506.80
FT    2 - 2 1 Konyaspor17 vs Trabzonspor5 0 : 0-0.950.870 : 0-0.980.882 1/2-0.980.861-0.910.782.553.352.55
FT    1 - 1 Sivasspor8 vs Akhisar Bld.12 0 : 1/2-0.990.910 : 1/4-0.860.742 1/20.881.0010.990.892.003.453.45
FT    0 - 3 Bursaspor9 vs Istanbul BB1 1/2 : 00.88-0.961/4 : 00.77-0.882 3/4-0.970.8510.82-0.943.353.452.03
FT    1 - 2 Antalyaspor16 vs Besiktas4 1 1/4 : 00.91-0.991/2 : 00.83-0.9330.960.921 1/4-0.960.846.304.601.42
FT    1 - 3 Kayserispor6 vs Galatasaray2 0 : 0-0.980.900 : 0-0.980.882 1/2-0.980.8610.990.892.653.302.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Istanbul BB 18 12 4 2 35 17 7 1 0 19 7 5 3 2 16 10 18 40
2. Galatasaray 18 12 2 4 40 23 8 1 0 26 7 4 1 4 14 16 17 38
3. Fenerbahce 18 10 6 2 36 21 6 2 1 24 14 4 4 1 12 7 15 36
4. Besiktas 18 9 6 3 31 17 5 3 0 17 5 4 3 3 14 12 14 33
5. Trabzonspor 18 8 6 4 35 30 6 0 2 19 16 2 6 2 16 14 5 30
6. Kayserispor 18 8 6 4 26 21 4 4 2 13 10 4 2 2 13 11 5 30
7. Goztepe 18 9 3 6 31 28 4 2 2 16 14 5 1 4 15 14 3 30
8. Sivasspor 18 8 3 7 24 28 5 2 3 14 11 3 1 4 10 17 -4 27
9. Bursaspor 18 7 4 7 28 22 5 2 3 17 11 2 2 4 11 11 6 25
10. Malatyaspor 18 6 5 7 21 24 3 3 3 12 13 3 2 4 9 11 -3 23
11. Kasimpasa 18 6 4 8 28 33 4 3 3 19 19 2 1 5 9 14 -5 22
12. Akhisar Bld. 18 5 5 8 23 31 4 2 2 9 11 1 3 6 14 20 -8 20
13. Alanyaspor 18 5 3 10 30 36 2 2 4 11 14 3 1 6 19 22 -6 18
14. Osmanlispor 18 5 3 10 26 34 5 2 3 18 12 0 1 7 8 22 -8 18
15. Genclerbirligi 18 4 5 9 22 32 3 2 3 10 7 1 3 6 12 25 -10 17
16. Antalyaspor 18 4 5 9 20 33 4 3 3 16 13 0 2 6 4 20 -13 17
17. Konyaspor 18 4 4 10 18 25 4 3 3 12 11 0 1 7 6 14 -7 16
18. Karabukspor 18 1 4 13 13 32 1 2 6 6 14 0 2 7 7 18 -19 7
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: