|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    1 - 3 Akhisar Bld.15 vs Besiktas6 1/2 : 00.90-0.981/4 : 00.76-0.882 3/40.970.9110.78-0.913.303.552.01
FT    1 - 2 Erzurum BB16 vs Konyaspor7 0 : 00.860.94   2 1/40.980.72   2.413.032.55
FT    3 - 2 Malatyaspor3 vs Goztepe10 0 : 00.90-0.980 : 00.83-0.9320.81-0.933/40.78-0.912.523.102.78
FT    0 - 0 Antalyaspor8 vs Kayserispor13 0 : 00.84-0.930 : 00.76-0.882 1/2-0.930.811-0.930.802.443.202.78
FT    6 - 0 Galatasaray2 vs Ankaragucu14 0 : 1 1/20.980.940 : 1/20.81-0.923 1/4-0.960.841 1/40.890.991.325.207.60
FT    2 - 0 Alanyaspor12 vs Sivasspor9 0 : 1/40.921.000 : 00.71-0.842 1/20.960.9210.940.942.203.453.00
FT    2 - 4 Trabzonspor5 vs Istanbul BB1 1/4 : 0-0.940.860 : 0-0.850.732 1/40.950.931-0.870.733.402.972.21
22/01   00h00 Kasimpasa4 vs Rizespor18 0 : 3/4-0.990.910 : 1/40.89-0.9930.81-0.931 1/40.950.931.783.953.80
22/01   00h00 Bursaspor11 vs Fenerbahce17 1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.880.762 1/40.900.981-0.930.812.823.252.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Istanbul BB 18 11 5 2 26 10 5 2 1 13 4 6 3 1 13 6 16 38
2. Galatasaray 18 9 5 4 36 21 6 4 0 28 9 3 1 4 8 12 15 32
3. Malatyaspor 18 9 5 4 29 18 6 2 1 19 8 3 3 3 10 10 11 32
4. Kasimpasa 17 9 2 6 37 28 6 0 3 21 11 3 2 3 16 17 9 29
5. Trabzonspor 18 8 5 5 34 26 6 2 2 24 12 2 3 3 10 14 8 29
6. Besiktas 18 8 5 5 31 24 5 1 2 16 10 3 4 3 15 14 7 29
7. Konyaspor 18 7 7 4 25 21 4 2 2 13 9 3 5 2 12 12 4 28
8. Antalyaspor 18 7 4 7 17 21 2 4 3 8 9 5 0 4 9 12 -4 25
9. Sivasspor 18 6 6 6 24 25 4 4 1 12 6 2 2 5 12 19 -1 24
10. Goztepe 18 7 1 10 20 22 5 1 2 11 7 2 0 8 9 15 -2 22
11. Bursaspor 17 4 9 4 17 17 3 4 2 8 7 1 5 2 9 10 0 21
12. Alanyaspor 18 6 3 9 15 22 5 2 3 12 6 1 1 6 3 16 -7 21
13. Kayserispor 18 5 5 8 15 25 3 2 3 7 9 2 3 5 8 16 -10 20
14. Ankaragucu 18 6 2 10 17 32 3 1 5 9 15 3 1 5 8 17 -15 20
15. Akhisar Bld. 18 4 5 9 20 29 3 4 3 14 13 1 1 6 6 16 -9 17
16. Erzurum BB 18 3 7 8 17 24 3 2 5 9 13 0 5 3 8 11 -7 16
17. Fenerbahce 17 3 7 7 16 24 2 4 2 12 12 1 3 5 4 12 -8 16
18. Rizespor 17 2 9 6 19 26 1 5 2 10 9 1 4 4 9 17 -7 15
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...