x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
21/09   00h30 Goztepe16 vs Konyaspor9 0 : 1/4-0.980.880 : 00.75-0.872 1/4-0.980.863/40.74-0.882.223.202.95
21/09   19h00 Kasimpasa18 vs Antalyaspor11 0 : 1/4-0.920.810 : 00.79-0.902 3/40.890.991 1/4-0.890.762.283.502.63
21/09   21h30 Kayserispor15 vs Denizlispor4 0 : 1/4-0.880.780 : 00.84-0.942 1/2-0.990.871-0.970.852.293.302.80
22/09   00h00 Fenerbahce3 vs Ankaragucu12 0 : 1 3/40.990.910 : 3/4-0.960.863 1/4-0.970.851 1/40.910.971.255.408.40
22/09   18h00 Rizespor2 vs Gaziantep B.B6 0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.900.792 3/4-0.960.8410.80-0.932.013.503.15
22/09   20h30 Genclerbirligi17 vs Alanyaspor1 1/2 : 00.87-0.971/4 : 00.77-0.882 3/4-0.940.8210.80-0.933.203.501.99
22/09   23h00 Malatyaspor7 vs Galatasaray5 1/2 : 01.000.901/4 : 00.84-0.942 3/40.990.891 1/4-0.850.713.353.551.91
24/09   00h00 Sivasspor10 vs Trabzonspor8 0 : 00.85-0.950 : 00.89-0.992 3/40.881.001 1/4-0.910.782.303.652.54
24/09   00h00 Besiktas13 vs Istanbul BB14 0 : 1/4-0.930.820 : 00.78-0.892 3/4-0.950.8310.80-0.932.273.552.66
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alanyaspor 4 4 0 0 11 4 2 0 0 7 2 2 0 0 4 2 7 12
2. Rizespor 4 2 2 0 4 2 1 1 0 2 1 1 1 0 2 1 2 8
3. Fenerbahce 4 2 1 1 9 5 1 1 0 6 1 1 0 1 3 4 4 7
4. Denizlispor 4 2 1 1 4 1 1 0 1 2 1 1 1 0 2 0 3 7
5. Galatasaray 4 2 1 1 5 5 1 1 0 2 1 1 0 1 3 4 0 7
6. Gaziantep B.B 4 2 1 1 8 9 2 0 0 7 3 0 1 1 1 6 -1 7
7. Malatyaspor 4 2 0 2 10 5 1 0 1 5 3 1 0 1 5 2 5 6
8. Trabzonspor 4 1 3 0 6 5 1 1 0 4 3 0 2 0 2 2 1 6
9. Konyaspor 4 1 3 0 4 3 0 2 0 2 2 1 1 0 2 1 1 6
10. Sivasspor 4 1 2 1 6 4 1 1 0 4 1 0 1 1 2 3 2 5
11. Antalyaspor 4 1 2 1 5 6 0 1 1 2 4 1 1 0 3 2 -1 5
12. Ankaragucu 4 1 2 1 2 5 0 1 1 1 5 1 1 0 1 0 -3 5
13. Besiktas 4 1 1 2 6 7 1 1 0 4 1 0 0 2 2 6 -1 4
14. Istanbul BB 4 1 1 2 4 7 0 1 1 2 3 1 0 1 2 4 -3 4
15. Kayserispor 4 0 2 2 5 7 0 0 2 2 4 0 2 0 3 3 -2 2
16. Goztepe 4 0 2 2 0 4 0 1 1 0 1 0 1 1 0 3 -4 2
17. Genclerbirligi 4 0 1 3 4 9 0 0 2 1 3 0 1 1 3 6 -5 1
18. Kasimpasa 4 0 1 3 2 7 0 1 1 1 2 0 0 2 1 5 -5 1
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da