x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    3 - 2 1 Fenerbahce2 vs Kasimpasa13 0 : 1 1/21.000.920 : 1/20.80-0.913 1/20.940.941 1/2-0.960.841.345.406.60
FT    2 - 1 Genclerbirligi16 vs Kayserispor18 0 : 10.86-0.940 : 1/2-0.880.772 3/40.84-0.961 1/4-0.880.751.504.355.50
FT    2 - 0 1 Sivasspor1 vs Konyaspor12 0 : 1/20.921.000 : 1/4-0.960.862 1/20.990.8910.950.931.913.453.75
FT    1 - 0 1 Rizespor10 vs Antalyaspor15 0 : 1/40.921.000 : 1/4-0.870.752 1/20.980.9010.960.922.163.453.05
FT    0 - 2 Gaziantep B.B9 vs Galatasaray6 1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.840.712 1/20.970.9110.87-0.992.863.352.31
FT    1 - 1 Goztepe11 vs Malatyaspor7 0 : 1/40.921.000 : 00.72-0.852 1/20.950.9310.960.922.213.353.05
FT    1 - 0 1 Trabzonspor3 vs Alanyaspor4 0 : 01.000.920 : 00.940.962 3/40.950.9310.72-0.862.533.552.50
FT    1 - 0 Besiktas8 vs Denizlispor14 0 : 1 1/41.000.920 : 1/21.000.902 3/40.85-0.971 1/4-0.900.771.424.606.20
FT    2 - 1 Istanbul BB5 vs Ankaragucu17 0 : 1 1/20.990.930 : 3/4-0.920.8130.85-0.971 1/40.930.951.335.207.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sivasspor 11 6 3 2 20 11 5 1 0 13 4 1 2 2 7 7 9 21
2. Fenerbahce 11 6 2 3 21 12 4 1 1 16 6 2 1 2 5 6 9 20
3. Trabzonspor 11 5 4 2 20 13 4 1 1 13 6 1 3 1 7 7 7 19
4. Alanyaspor 11 5 4 2 19 12 3 2 0 13 5 2 2 2 6 7 7 19
5. Istanbul BB 11 5 4 2 18 13 3 2 1 13 7 2 2 1 5 6 5 19
6. Galatasaray 11 5 4 2 13 9 3 2 0 7 3 2 2 2 6 6 4 19
7. Malatyaspor 11 5 3 3 25 13 3 1 1 15 5 2 2 2 10 8 12 18
8. Besiktas 11 5 3 3 14 13 4 2 0 9 2 1 1 3 5 11 1 18
9. Gaziantep B.B 11 4 3 4 16 21 2 2 2 10 9 2 1 2 6 12 -5 15
10. Rizespor 11 4 2 5 11 18 3 1 2 7 5 1 1 3 4 13 -7 14
11. Goztepe 11 3 4 4 10 12 2 2 2 7 6 1 2 2 3 6 -2 13
12. Konyaspor 11 3 4 4 12 16 1 3 1 5 6 2 1 3 7 10 -4 13
13. Kasimpasa 11 3 3 5 16 18 1 2 2 7 8 2 1 3 9 10 -2 12
14. Denizlispor 11 3 2 6 9 13 1 0 4 3 6 2 2 2 6 7 -4 11
15. Antalyaspor 11 3 2 6 11 20 1 1 3 6 12 2 1 3 5 8 -9 11
16. Genclerbirligi 11 2 4 5 15 16 1 2 3 4 7 1 2 2 11 9 -1 10
17. Ankaragucu 11 2 3 6 8 17 1 2 2 4 8 1 1 4 4 9 -9 9
18. Kayserispor 11 1 4 6 10 21 1 2 2 5 6 0 2 4 5 15 -11 7
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da