x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    3 - 2 Istanbul BB14 vs Besiktas3 0 : 00.920.970 : 00.920.962 3/41.000.8810.79-0.922.513.402.57
FT    2 - 0 Giresunspor18 vs Rizespor20 0 : 3/4-0.960.860 : 1/4-0.960.862 1/40.890.971-0.880.721.793.454.30
FT    2 - 2 Sivasspor13 vs Antalyaspor15 0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.940.842 1/40.940.921-0.880.731.913.254.00
FT    0 - 2 Adana Demirspor10 vs Malatyaspor16 0 : 1-0.980.870 : 1/2-0.880.752 3/40.940.9210.77-0.921.574.005.10
FT    1 - 2 Kasimpasa19 vs Goztepe17 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.880.772 3/40.990.8910.79-0.921.953.603.45
90    0-1 Altay6 vs Fatih Karagumruk7 0 : 1/40.910.980 : 1/4-0.850.722 3/40.79-0.931 1/4-0.880.752.193.503.00
FT    1 - 0 Galatasaray4 vs Konyaspor8 0 : 10.990.900 : 1/2-0.880.772 1/20.74-0.8910.81-0.951.534.005.60
17/10   22h59 Trabzonspor2 vs Fenerbahce1 0 : 1/4-0.930.830 : 00.80-0.912 1/20.880.9810.861.002.333.302.90
19/10   00h00 Alanyaspor9 vs Kayserispor11 0 : 3/40.920.960 : 1/40.890.992 3/4-0.990.8510.78-0.931.713.854.25
19/10   00h00 Hatayspor5 vs Gaziantep B.B12 0 : 3/4-0.960.840 : 1/40.970.912 3/41.000.8610.78-0.931.803.654.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fenerbahce 8 6 1 1 12 6 3 1 0 7 3 3 0 1 5 3 6 19
2. Trabzonspor 8 5 3 0 16 8 1 2 0 5 4 4 1 0 11 4 8 18
3. Besiktas 9 5 2 2 18 11 4 1 0 12 4 1 1 2 6 7 7 17
4. Galatasaray 9 5 2 2 14 12 3 0 1 5 3 2 2 1 9 9 2 17
5. Hatayspor 8 5 1 2 16 6 2 1 1 9 4 3 0 1 7 2 10 16
6. Altay 8 5 0 3 15 13 3 0 1 7 4 2 0 2 8 9 2 15
7. Fatih Karagumruk 8 4 2 2 14 11 3 1 0 10 3 1 1 2 4 8 3 14
8. Konyaspor 9 3 5 1 12 9 2 2 0 8 5 1 3 1 4 4 3 14
9. Alanyaspor 8 4 2 2 8 11 2 0 1 4 4 2 2 1 4 7 -3 14
10. Adana Demirspor 9 3 3 3 14 14 2 1 2 8 5 1 2 1 6 9 0 12
11. Kayserispor 8 3 2 3 10 9 2 1 1 7 3 1 1 2 3 6 1 11
12. Gaziantep B.B 8 3 2 3 10 11 3 1 0 7 1 0 1 3 3 10 -1 11
13. Sivasspor 9 2 4 3 13 11 1 3 1 9 6 1 1 2 4 5 2 10
14. Istanbul BB 9 3 0 6 11 12 3 0 2 8 4 0 0 4 3 8 -1 9
15. Antalyaspor 9 2 3 4 10 14 2 1 2 8 8 0 2 2 2 6 -4 9
16. Malatyaspor 9 3 0 6 9 16 1 0 4 6 12 2 0 2 3 4 -7 9
17. Goztepe 9 2 2 5 9 13 1 0 3 2 5 1 2 2 7 8 -4 8
18. Giresunspor 9 2 2 5 5 9 1 2 2 3 4 1 0 3 2 5 -4 8
19. Kasimpasa 9 1 3 5 9 14 1 2 2 7 7 0 1 3 2 7 -5 6
20. Rizespor 9 0 1 8 6 21 0 1 3 3 7 0 0 5 3 14 -15 1
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo