bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
24/05   22h00 Istanbul BB2 vs Alanyaspor9 0 : 3/40.980.930 : 1/40.940.963 1/4-0.950.841 1/4-0.930.811.753.754.15
25/05   01h00 Besiktas3 vs Kasimpasa13 0 : 2-0.940.860 : 3/40.88-0.983 3/40.87-0.991 1/20.87-0.991.236.309.00
25/05   01h00 Sivasspor14 vs Galatasaray1 0 : 00.970.940 : 0-0.960.863 1/40.940.941 1/40.86-0.982.463.802.43
25/05   01h00 Rizespor6 vs Trabzonspor4 1/4 : 00.86-0.940 : 0-0.920.813 1/40.930.951 1/40.85-0.972.713.852.21
25/05   23h00 Konyaspor7 vs Akhisar Bld.18 0 : 10.87-0.970 : 1/2-0.880.7730.990.891 1/4-0.880.741.494.455.30
26/05   23h00 Malatyaspor5 vs Bursaspor16 1/4 : 00.83-0.930 : 0-0.880.772 1/21.000.8811.000.882.833.402.32
26/05   23h00 Goztepe15 vs Ankaragucu12 0 : 1 1/40.83-0.930 : 1/20.930.972 3/40.930.9510.75-0.881.364.657.70
26/05   23h00 Fenerbahce8 vs Antalyaspor10 0 : 3/40.86-0.960 : 1/40.83-0.933 1/4-0.990.871 1/40.960.921.644.254.30
26/05   23h00 Kayserispor11 vs Erzurum BB17 0 : 00.960.940 : 00.980.922 3/40.900.981 1/4-0.880.752.583.302.58
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Galatasaray 33 20 9 4 69 32 13 4 0 47 12 7 5 4 22 20 37 69
2. Istanbul BB 33 19 9 5 48 21 10 4 2 26 10 9 5 3 22 11 27 66
3. Besiktas 33 18 8 7 69 45 11 3 2 34 19 7 5 5 35 26 24 62
4. Trabzonspor 33 17 9 7 61 44 12 2 3 39 20 5 7 4 22 24 17 60
5. Malatyaspor 33 13 8 12 46 44 9 4 3 30 17 4 4 9 16 27 2 47
6. Rizespor 33 10 14 9 46 45 5 7 4 25 21 5 7 5 21 24 1 44
7. Konyaspor 33 9 16 8 40 38 5 7 4 20 17 4 9 4 20 21 2 43
8. Fenerbahce 33 10 13 10 41 43 7 7 2 27 21 3 6 8 14 22 -2 43
9. Alanyaspor 33 12 7 14 36 42 9 4 4 23 13 3 3 10 13 29 -6 43
10. Antalyaspor 33 12 6 15 36 52 5 5 7 20 22 7 1 8 16 30 -16 42
11. Kayserispor 33 10 11 12 35 48 6 6 4 17 18 4 5 8 18 30 -13 41
12. Ankaragucu 33 11 7 15 37 51 6 5 6 20 22 5 2 9 17 29 -14 40
13. Kasimpasa 33 11 6 16 51 59 7 3 7 30 27 4 3 9 21 32 -8 39
14. Sivasspor 33 9 11 13 45 51 6 6 4 20 15 3 5 9 25 36 -6 38
15. Goztepe 33 10 5 18 35 41 7 3 6 22 19 3 2 12 13 22 -6 35
16. Bursaspor 33 6 16 11 26 36 4 8 5 14 16 2 8 6 12 20 -10 34
17. Erzurum BB 33 7 11 15 34 43 6 3 8 18 20 1 8 7 16 23 -9 32
18. Akhisar Bld. 33 6 8 19 34 54 4 6 7 22 26 2 2 12 12 28 -20 26
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...