|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKA gửi 8785)
FT    1 - 0 Genclerbirligi13 vs Gaziantep B.B10 0 : 1/2-0.960.880 : 1/4-0.860.742 3/4-0.970.8510.80-0.932.033.453.35
FT    1 - 1 Kayserispor18 vs Ankaragucu17 0 : 1/4-0.930.850 : 00.86-0.962 1/20.900.9810.910.972.353.402.76
FT    1 - 2 1 Kasimpasa16 vs Alanyaspor5 1/2 : 00.990.931/4 : 00.86-0.9630.980.901 1/40.950.933.353.851.92
FT    2 - 0 Fenerbahce2 vs Istanbul BB3 0 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.850.732 3/40.970.9110.79-0.922.093.553.15
FT    0 - 3 Denizlispor12 vs Antalyaspor15 0 : 1/4-0.910.820 : 00.77-0.882 1/20.84-0.9610.900.982.343.452.74
FT    2 - 1 Goztepe8 vs Besiktas7 0 : 1/4-0.960.880 : 00.74-0.862 3/40.900.9810.82-0.942.233.552.86
FT    0 - 3 Konyaspor14 vs Galatasaray6 1/4 : 00.980.930 : 0-0.810.662 1/40.950.931-0.910.783.203.152.23
28/01  Hoãn Malatyaspor9 vs Trabzonspor4 1/4 : 00.950.950 : 0-0.840.723-0.950.831 1/4-0.930.812.753.652.17
FT    1 - 1 Sivasspor1 vs Rizespor11 0 : 3/40.89-0.980 : 1/40.78-0.892 3/40.910.971 1/4-0.920.791.633.954.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sivasspor 19 12 5 2 38 18 8 2 0 20 6 4 3 2 18 12 20 41
2. Fenerbahce 19 11 4 4 38 21 7 1 1 26 9 4 3 3 12 12 17 37
3. Istanbul BB 19 10 6 3 36 20 6 3 1 25 10 4 3 2 11 10 16 36
4. Trabzonspor 18 10 5 3 41 19 6 2 2 27 11 4 3 1 14 8 22 35
5. Alanyaspor 19 10 5 4 38 18 6 3 1 25 8 4 2 3 13 10 20 35
6. Galatasaray 19 9 6 4 28 16 6 3 1 17 7 3 3 3 11 9 12 33
7. Besiktas 19 9 3 7 29 26 6 2 2 18 8 3 1 5 11 18 3 30
8. Goztepe 19 8 5 6 24 21 4 3 2 13 10 4 2 4 11 11 3 29
9. Malatyaspor 18 6 6 6 33 26 3 2 3 16 10 3 4 3 17 16 7 24
10. Gaziantep B.B 19 6 6 7 26 31 3 3 4 15 14 3 3 3 11 17 -5 24
11. Rizespor 19 7 3 9 20 28 5 1 4 13 11 2 2 5 7 17 -8 24
12. Denizlispor 19 6 4 9 20 28 2 1 6 7 15 4 3 3 13 13 -8 22
13. Genclerbirligi 19 5 6 8 29 34 3 4 3 13 13 2 2 5 16 21 -5 21
14. Konyaspor 19 4 6 9 16 27 1 4 4 5 11 3 2 5 11 16 -11 18
15. Antalyaspor 19 4 5 10 18 36 1 3 5 10 21 3 2 5 8 15 -18 17
16. Kasimpasa 19 4 3 12 27 42 1 2 6 14 19 3 1 6 13 23 -15 15
17. Ankaragucu 19 2 7 10 16 36 1 3 5 7 17 1 4 5 9 19 -20 13
18. Kayserispor 19 2 5 12 18 48 2 3 4 9 15 0 2 8 9 33 -30 11
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: