bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

(FB TSA gửi 8785)
FT    1 - 1 Neuchatel Xamax9 vs Lugano4 0 : 00.940.970 : 00.980.922 3/41.000.891 1/4-0.880.752.593.202.63
FT    3 - 0 Luzern3 vs Zurich8 0 : 1/20.930.980 : 1/4-0.920.8130.84-0.951 1/40.891.001.923.903.30
FT    4 - 1 St. Gallen5 vs Young Boys1 3/4 : 00.920.991/4 : 00.980.923 1/40.83-0.941 1/2-0.940.833.554.151.79
FT    0 - 3 Grasshoppers10 vs Sion7 1 : 00.83-0.921/4 : 0-0.870.7530.83-0.941 1/40.940.954.754.151.59
FT    1 - 2 Thun6 vs Basel2 1/4 : 00.91-0.990 : 0-0.890.783 1/4-0.950.841 1/40.891.002.733.652.28
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 35 28 4 3 95 36 15 1 1 53 17 13 3 2 42 19 59 88
2. Basel 35 19 11 5 67 45 9 6 2 32 21 10 5 3 35 24 22 68
3. Luzern 35 14 4 17 56 57 7 1 10 29 32 7 3 7 27 25 -1 46
4. Lugano 35 10 15 10 47 46 6 7 4 23 22 4 8 6 24 24 1 45
5. St. Gallen 35 13 6 16 48 57 8 2 8 32 33 5 4 8 16 24 -9 45
6. Thun 35 11 10 14 56 58 6 8 4 27 24 5 2 10 29 34 -2 43
7. Sion 35 12 7 16 50 54 6 4 7 21 24 6 3 9 29 30 -4 43
8. Zurich 35 11 10 14 42 51 7 6 4 20 14 4 4 10 22 37 -9 43
9. Neuchatel Xamax 35 9 10 16 43 61 5 5 8 26 34 4 5 8 17 27 -18 37
10. Grasshoppers 35 5 9 21 29 68 4 3 11 16 33 1 6 10 13 35 -39 24
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...