|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

(FB TSA gửi 8785)
FT    1 - 2 Sion7 vs Basel2 1/2 : 0-0.960.881/4 : 00.85-0.953-0.940.831 1/4-0.980.873.603.751.87
FT    1 - 0 Thun3 vs Grasshoppers9 0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.87-0.9730.990.901 1/4-0.980.871.624.054.65
FT    1 - 4 Neuchatel Xamax10 vs Young Boys1 1 1/2 : 00.940.981/2 : 0-0.930.823 1/20.86-0.971 1/21.000.896.505.301.35
FT    0 - 0 Zurich4 vs Lugano8 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.870.752 1/20.910.9810.87-0.982.133.303.25
FT    2 - 1 Luzern5 vs St. Gallen6 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.890.7830.78-0.901 1/40.920.972.063.803.05
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 18 16 1 1 57 20 8 0 1 29 10 8 1 0 28 10 37 49
2. Basel 18 8 6 4 34 33 5 2 2 18 14 3 4 2 16 19 1 30
3. Thun 18 8 4 6 36 27 5 3 1 19 13 3 1 5 17 14 9 28
4. Zurich 18 6 7 5 26 25 3 5 1 10 7 3 2 4 16 18 1 25
5. Luzern 18 8 1 9 29 33 3 1 5 14 20 5 0 4 15 13 -4 25
6. St. Gallen 18 7 2 9 27 34 4 1 4 18 20 3 1 5 9 14 -7 23
7. Sion 18 6 3 9 28 30 3 1 5 10 11 3 2 4 18 19 -2 21
8. Lugano 18 4 7 7 26 32 3 4 2 15 16 1 3 5 11 16 -6 19
9. Grasshoppers 18 5 2 11 21 34 4 0 5 12 17 1 2 6 9 17 -13 17
10. Neuchatel Xamax 18 2 7 9 26 42 1 3 5 14 23 1 4 4 12 19 -16 13
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...