x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

(FB TSA gửi 8785)
FT    1 - 2 Servette4 vs Sion8 0 : 00.960.950 : 00.960.9430.86-0.971 1/40.950.942.453.852.43
FT    0 - 0 Basel3 vs Luzern6 0 : 1-0.990.900 : 1/40.78-0.893 1/20.920.971 1/2-0.970.861.584.504.50
FT    3 - 3 Zurich7 vs Thun9 1 : 00.84-0.931/4 : 0-0.910.803 3/41.000.891 1/20.960.934.304.501.60
FT    3 - 1 Young Boys1 vs St. Gallen2 0 : 1-0.930.850 : 1/40.76-0.8840.910.981 3/4-0.960.851.674.553.80
FT    0 - 1 Neuchatel Xamax10 vs Lugano5 1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.910.803 1/2-0.970.861 1/2-0.910.792.553.802.33
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 36 23 7 6 80 41 16 2 0 51 15 7 5 6 29 26 39 76
2. St. Gallen 36 21 5 10 79 56 11 2 5 42 29 10 3 5 37 27 23 68
3. Basel 36 18 8 10 74 38 11 4 3 42 17 7 4 7 32 21 36 62
4. Servette 36 12 13 11 57 48 8 7 3 29 15 4 6 8 28 33 9 49
5. Lugano 36 11 14 11 46 46 6 8 4 18 17 5 6 7 28 29 0 47
6. Luzern 36 13 7 16 42 50 8 4 6 28 25 5 3 10 14 25 -8 46
7. Zurich 36 12 7 17 45 72 7 3 8 26 41 5 4 9 19 31 -27 43
8. Sion 36 10 9 17 40 55 4 6 8 22 28 6 3 9 18 27 -15 39
9. Thun 36 10 8 18 45 67 7 4 7 26 29 3 4 11 19 38 -22 38
10. Neuchatel Xamax 36 5 12 19 33 68 2 5 11 15 26 3 7 8 18 42 -35 27
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo