|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

(FB TSA gửi 8785)
FT    2 - 2 Lugano7 vs Grasshoppers10 0 : 1/40.90-0.980 : 1/4-0.830.702 1/2-0.950.841-0.980.872.203.303.10
FT    2 - 3 Luzern9 vs Young Boys1 1 : 0-0.920.831/2 : 00.89-0.993 1/40.950.941 1/40.80-0.924.954.651.51
FT    0 - 0 Zurich3 vs St. Gallen2 0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.960.8630.85-0.961 1/40.950.941.863.853.55
12/08   00h00 Basel5 vs Sion4 0 : 3/40.901.000 : 1/40.77-0.883 1/40.990.891 1/40.82-0.941.644.203.95
12/08   21h00 Neuchatel Xamax6 vs Thun8 0 : 1/4-0.930.830 : 00.81-0.933 1/40.990.881 1/40.870.992.293.652.71
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 4 4 0 0 11 2 2 0 0 6 0 2 0 0 5 2 9 12
2. St. Gallen 4 2 1 1 7 7 1 0 1 5 6 1 1 0 2 1 0 7
3. Zurich 4 2 1 1 4 5 1 1 0 2 1 1 0 1 2 4 -1 7
4. Sion 3 2 0 1 8 4 1 0 1 4 2 1 0 0 4 2 4 6
5. Basel 3 1 1 1 6 5 1 0 1 5 4 0 1 0 1 1 1 4
6. Neuchatel Xamax 3 1 1 1 3 4 0 1 0 1 1 1 0 1 2 3 -1 4
7. Lugano 4 1 1 2 6 9 0 1 1 2 4 1 0 1 4 5 -3 4
8. Thun 3 1 0 2 5 6 1 0 0 2 1 0 0 2 3 5 -1 3
9. Luzern 4 1 0 3 7 9 1 0 2 6 7 0 0 1 1 2 -2 3
10. Grasshoppers 4 0 1 3 4 10 0 0 1 0 2 0 1 2 4 8 -6 1
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...