|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

(FB TSA gửi 8785)
FT    1 - 2 1 Neuchatel Xamax9 vs Servette4 3/4 : 00.86-0.941/4 : 00.84-0.942 3/40.900.991 1/4-0.910.793.803.751.81
FT    2 - 3 Zurich5 vs Luzern7 0 : 1/40.960.950 : 00.69-0.832 3/40.960.9310.76-0.882.233.452.90
FT    3 - 1 St. Gallen2 vs Lugano6 0 : 3/4-0.930.850 : 1/40.960.942 3/40.88-0.991 1/4-0.910.791.803.653.95
FT    2 - 0 Young Boys1 vs Basel3 0 : 1/21.000.910 : 1/4-0.920.8130.920.971 1/40.910.981.993.753.25
FT    2 - 1 Thun10 vs Sion8 0 : 1/4-0.920.830 : 00.85-0.952 3/4-0.930.8210.78-0.902.363.452.73
01/02   22h00 Servette4 vs Thun10 0 : 1-0.980.880 : 1/40.76-0.882 3/40.881.001 1/4-0.900.771.574.204.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 19 12 5 2 41 24 8 2 0 26 10 4 3 2 15 14 17 41
2. St. Gallen 19 12 2 5 45 26 6 1 3 23 13 6 1 2 22 13 19 38
3. Basel 19 11 3 5 41 19 7 1 1 24 6 4 2 4 17 13 22 36
4. Servette 19 8 6 5 30 19 4 3 2 11 6 4 3 3 19 13 11 30
5. Zurich 19 9 3 7 25 35 5 1 4 18 23 4 2 3 7 12 -10 30
6. Lugano 19 5 6 8 19 22 1 4 4 3 9 4 2 4 16 13 -3 21
7. Luzern 19 6 3 10 20 29 3 2 4 11 14 3 1 6 9 15 -9 21
8. Sion 19 6 3 10 26 37 3 2 4 15 17 3 1 6 11 20 -11 21
9. Neuchatel Xamax 19 2 8 9 21 34 1 3 6 10 17 1 5 3 11 17 -13 14
10. Thun 19 3 3 13 18 41 1 2 7 8 22 2 1 6 10 19 -23 12
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: