x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

(FB TSA gửi 8785)
FT    2 - 2 Servette4 vs Neuchatel Xamax10 0 : 11.000.920 : 1/40.76-0.883 1/4-0.950.841 1/40.980.911.554.354.85
FT    0 - 1 Thun7 vs Sion3 0 : 00.921.000 : 00.88-0.982 3/40.920.971 1/4-0.890.772.463.502.58
FT    2 - 1 Basel1 vs Lugano9 0 : 10.960.960 : 1/2-0.930.822 3/40.86-0.971 1/4-0.940.831.524.255.30
FT    2 - 2 1 Luzern6 vs Young Boys2 1 : 01.000.921/2 : 00.81-0.9230.940.951 1/40.910.985.204.351.51
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Basel 6 5 0 1 16 7 2 0 1 6 4 3 0 0 10 3 9 15
2. Young Boys 6 4 2 0 13 5 2 1 0 7 1 2 1 0 6 4 8 14
3. Sion 6 4 1 1 8 6 2 0 1 6 6 2 1 0 2 0 2 13
4. Servette 6 2 3 1 9 6 1 2 0 3 2 1 1 1 6 4 3 9
5. St. Gallen 6 2 1 3 9 11 1 0 2 5 7 1 1 1 4 4 -2 7
6. Luzern 6 1 2 3 5 7 0 2 1 2 4 1 0 2 3 3 -2 5
7. Thun 6 1 2 3 6 10 0 1 3 4 10 1 1 0 2 0 -4 5
8. Zurich 6 1 2 3 5 14 1 1 1 4 7 0 1 2 1 7 -9 5
9. Lugano 6 1 1 4 7 8 0 1 1 0 1 1 0 3 7 7 -1 4
10. Neuchatel Xamax 6 0 4 2 7 11 0 1 2 1 5 0 3 0 6 6 -4 4
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da